outvote
/aut'vout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thắng phiếu, chiếm ưu thế về phiếu bầu: Hành động giành được nhiều phiếu bầu hơn đối thủ trong một cuộc bỏ phiếu hoặc biểu quyết, dẫn đến việc đề xuất của mình được thông qua hoặc đối thủ bị đánh bại.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The proposal was outvoted by a margin of 20 to 15. (Đề xuất đã bị thắng phiếu với tỷ số 20 phiếu chống lại 15.)
- We managed to outvote the opposition and pass the new rule. (Chúng tôi đã thành công trong việc thắng phiếu phe đối lập và thông qua quy định mới.)
- If all members are present, our side can outvote theirs. (Nếu tất cả thành viên có mặt, phe chúng ta có thể thắng phiếu phe họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be outvoted": Bị thắng phiếu, bị đánh bại trong cuộc bỏ phiếu.
- Despite his strong arguments, he was outvoted in the committee. (Bất chấp những lập luận mạnh mẽ của mình, ông ấy đã bị thắng phiếu trong ủy ban.)
Biến thể và từ gần giống
- Outvoting (danh động từ): Hành động thắng phiếu.
- The outvoting of the minority opinion was expected. (Việc thắng phiếu ý kiến thiểu số là điều đã được dự đoán.)
Từ đồng nghĩa
- Defeat by voting: Đánh bại thông qua bỏ phiếu.
- Override by majority: Gạt bỏ/không thông qua bằng đa số phiếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến nào.)
ngoại động từ
- thắng phiếu (trong cuộc bầu phiếu, trong sự biểu quyết)