outwent

/aut'gou/
Học thuật
Thân thiện
outwent

The hiker outwent his companions on the steep mountain trail.

Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ đơn của "outgo"):
    • Đi trước, vượt lên trước: Hành động đi ra hoặc tiến lên trước một ai đó hoặc một cái đó.
    • (Nghĩa bóng) Vượt, hơn: Vượt quá, tốt hơn hoặc nhiều hơn một cái đó về mặt phẩm chất, số lượng hoặc mức độ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Her enthusiasm for the project outwent that of her entire team. (Sự nhiệt tình của ấy với dự án vượt hơn toàn bộ nhóm của .)
    • The cost of the repairs outwent our initial estimates by a significant margin. (Chi phí sửa chữa vượt quá ước tính ban đầu của chúng tôi một khoảng đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to outgo" (nguyên thể): Đây dạng nguyên thể, ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. "Outwent" dạng quá khứ của động từ này.
    • He could not outgo his rival in speed. (Anh ta không thể vượt đối thủ về tốc độ.) -> Quá khứ: He outwent his rival in speed.
  • Trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng: "Outwent" thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo tài chính , hoặc văn chương để diễn đạt ý vượt trội hoặc chi tiêu.
Biến thể từ gần giống
  • Outgo (động từ, danh từ): () Đi ra; sự đi ra; chi phí, tiền chi ra.
  • Outgoing (tính từ): Hướng ngoại, cởi mở; sắp mãn nhiệm/kết thúc ( dụ: tổng thống sắp mãn nhiệm).
  • Outgone (quá khứ phân từ của "outgo"): Đã đi ra, đã vượt qua.
Từ đồng nghĩa
  • Exceeded: vượt quá (về giới hạn, số lượng).
  • Surpassed: vượt trội hơn, tốt hơn.
  • Outstripped: vượt xa, bỏ xa (đặc biệt trong cạnh tranh).
  • Outdid: làm tốt hơn, vượt trội hơn (quá khứ của "outdo").
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ/Ít dùng: "Outwent" một từ cổ rất hiếm gặp trong tiếng Anh giao tiếp hiện đại. Người học nên ưu tiên sử dụng các từ đồng nghĩa phổ biến hơn như exceeded hoặc surpassed.
  • Không nhầm lẫn: Không nhầm lẫn "outwent" (động từ) với "outlet" (danh từ: cửa hàng, ổ cắm) hoặc "outwit" (động từ: đánh lừa).
outwent

The hiker outwent his companions on the steep mountain trail.

ngoại động từ outwent; outgone
  1. đi trước, vượt lên trước
  2. (nghĩa bóng) vượt, hơn
nội động từ
  1. đi ra
danh từ, (thường) số nhiều ((cũng) outgoing)
  1. tiền chi tiêu
  2. sự đi ra, sự tuôn ra, sự chảy ra, sự phát ra

Từ gần giống