outwind

/aut'wind/
Học thuật
Thân thiện
outwind

The runner outwinds himself after a long sprint.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho thở dốc ra, làm cho hết hơi: Hành động khiến ai đó thở hổn hển, mệt lả đã sử dụng hết hơi sức hoặc một hoạt động gắng sức.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The steep climb completely outwinded the hikers. (Đoạn leo dốc đã làm cho những người leo núi thở dốc ra hoàn toàn.)
    • Chasing the dog around the park outwinded me. (Việc đuổi theo con chó quanh công viên đã làm tôi hết hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương hoặc mô tả: Từ này thường được dùng trong văn viết mô tả hoặc văn chương hơn trong hội thoại hàng ngày để diễn tả sự kiệt sức về thể chất.
    • The relentless pace of the race outwinded even the most seasoned athletes. (Nhịp độ khắc nghiệt của cuộc đua đã làm cho ngay cả những vận động viên dày dạn nhất cũng thở không ra hơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Winded (tính từ): bị hết hơi, thở dốc.
    • After the sprint, he was completely winded. (Sau chạy nước rút, anh ta hoàn toàn thở không ra hơi.)
  • Out of breath (cụm từ): hết hơi, thở dốc (cách diễn đạt thông dụng hơn).
    • Running for the bus left me out of breath. (Chạy theo xe buýt khiến tôi hết hơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Exhaust: làm kiệt sức.
  • Fatigue: làm mệt mỏi.
  • Tire out: làm mệt lả.
Từ trái nghĩa
  • Refresh: làm tươi tỉnh, lấy lại sức.
  • Invigorate: tiếp thêm sinh lực.
Lưu ý
  • Từ "outwind" này khá cổ ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các cụm từ như "make someone out of breath" hoặc "leave someone breathless" thay thế.
  • Cần phân biệt với từ "unwind" (thư giãn), hai từ cách viết gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác nhau.
outwind

The runner outwinds himself after a long sprint.

ngoại động từ
  1. làm cho thở dốc ra

Từ gần giống