ouvreuse

Học thuật
Thân thiện
ouvreuse

Une ouvreuse guide les spectateurs vers leurs sièges dans un théâtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Người xếp chỗ, nhân viên hướng dẫn chỗ ngồi: Chỉ một phụ nữ làm việc tại rạp hát, rạp chiếu phim hoặc nhà hát, nhiệm vụ dẫn khán giả đến đúng chỗ ngồi của họ bằng cách sử dụng đèn pin nhỏ.
    • Máy tở sợi, máy mở sợi: Trong ngành dệt may, chỉ một loại máy móc dùng để mở, tách hoặc làm tơi các búi sợi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa người):

    • L'ouvreuse nous a conduits à nos places avec sa lampe de poche. (Chị xếp chỗ đã dẫn chúng tôi đến chỗ ngồi bằng chiếc đèn pin của ấy.)
    • Avant le spectacle, l'ouvreuse vérifie les billets. (Trước buổi biểu diễn, nhân viên xếp chỗ kiểm tra .)
  • Danh từ giống cái (nghĩa máy móc):

    • Cette ouvreuse est utilisée pour préparer la laine avant le filage. (Máy tở sợi này được dùng để chuẩn bị len trước khi kéo sợi.)
    • L'ouvreuse mécanique a augmenté la productivité de l'atelier. (Máy mở sợi cơ khí đã tăng năng suất của phân xưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire appel à l'ouvreuse": Nhờ sự giúp đỡ của nhân viên xếp chỗ.

    • Si vous ne trouvez pas votre rangée, faites appel à l'ouvreuse. (Nếu bạn không tìm thấy hàng ghế của mình, hãy nhờ nhân viên xếp chỗ.)
  • "Régler l'ouvreuse": Điều chỉnh hoặc sửa chữa máy tở sợi.

    • Le technicien doit régler l'ouvreuse pour un fonctionnement optimal. (Kỹ thuật viên phải điều chỉnh máy tở sợi để hoạt động tối ưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ouvreur (danh từ giống đực): Người xếp chỗ nam; máy mở (nói chung).

    • L'ouvreur a les mêmes fonctions que l'ouvreuse. (Người xếp chỗ nam cùng chức năng như người xếp chỗ nữ.)
  • Ouvrir (động từ): Mở.

    • Il faut ouvrir la porte. (Phải mở cửa ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la personne (nghĩa người):
    • Placeuse: Người xếp chỗ (ít phổ biến hơn).
  • Pour la machine (nghĩa máy móc):
    • Étireuse: Máy kéo giãn, máy căng sợi.
    • Machine à ouvrir les fibres: Máy mở sợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "ouvreuse".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ouvreuse".)

ouvreuse

Une ouvreuse guide les spectateurs vers leurs sièges dans un théâtre.

danh từ giống cái
  1. chị xếp chỗ (trong rạp hát)
  2. máy tở sợi

Từ gần giống