ivresse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự say rượu: Trạng thái cơ thể và tinh thần bị ảnh hưởng bởi việc tiêu thụ quá nhiều rượu.
- (Nghĩa bóng) Sự say sưa, sự điên dại, sự cuồng lên: Trạng thái phấn khích, hưng phấn hoặc mất kiểm soát cực độ do một cảm xúc, niềm đam mê hoặc trải nghiệm mạnh mẽ nào đó gây ra.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (say rượu):
- L'ivresse est dangereuse au volant. (Sự say rượu rất nguy hiểm khi lái xe.)
- Il a été arrêté pour ivresse sur la voie publique. (Anh ta bị bắt vì tình trạng say rượu ở nơi công cộng.)
Nghĩa bóng (say sưa, cuồng nhiệt):
- L'ivresse de la victoire les a tous envahis. (Cơn say của chiến thắng đã tràn ngập tất cả bọn họ.)
- Elle dansait avec ivresse. (Cô ấy nhảy múa trong sự say sưa / cuồng nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ivre de..." (say vì...) : Cấu trúc thường dùng để diễn tả nguyên nhân gây ra trạng thái "ivresse" nghĩa bóng.
- ivre de bonheur (say vì hạnh phúc)
- ivre de colère (cuồng lên vì tức giận)
- "en état d'ivresse" : trong tình trạng say rượu (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc y tế).
Biến thể và từ gần giống
- Ivre (tính từ): say. Là tính từ mô tả trạng thái.
- un homme ivre (một người đàn ông say rượu)
- ivre de joie (say sưa vì niềm vui)
- Sobriété (danh từ giống cái): sự tỉnh táo, không say. Từ trái nghĩa.
- Ébriété (danh từ giống cái): sự say, trạng thái say. Từ đồng nghĩa, trang trọng hơn, thường dùng trong văn chương hoặc y khoa.
Từ đồng nghĩa
- Ébriété (trang trọng): sự say.
- Soulographie (thông tục, tiếng lóng): cơn say, cuộc chè chén say sưa.
- Exaltation (nghĩa bóng): sự phấn khích, hưng phấn cao độ.
- Euphorie (nghĩa bóng): trạng thái hưng phấn, vui sướng tột độ.
Thành ngữ liên quan
- L'ivresse des grandes heures : Cơn say của những giờ phút vinh quang, trọng đại.
- L'ivresse du pouvoir : Cơn say quyền lực (chỉ sự mê muội, cuồng nhiệt vì quyền lực).
danh từ giống cái
- sự say rượu
- (nghĩa bóng) sự say sưa, sự điên dại, sự cuồng lên