ivresse

danh từ giống cái
  1. sự say rượu
  2. (nghĩa bóng) sự say sưa, sự điên dại, sự cuồng lên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ivresse"

ivresse
Une danseuse tourne avec ivresse sur la scène.