ovarien

Học thuật
Thân thiện
ovarien

Le médecin explique le fonctionnement de l'organe ovarien.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Giải phẫu học) Thuộc về buồng trứng: Từ này dùng để mô tả những liên quan đến buồng trứng, cơ quan sinh sản của nữ giới.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le kyste ovarien est une pathologie fréquente. (U nang buồng trứngmột bệnhthường gặp.)
    • La réserve ovarienne diminue avec l'âge. (Dự trữ buồng trứng giảm dần theo tuổi tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cycle ovarien": chu kỳ buồng trứng.

    • Le cycle ovarien dure environ 28 jours. (Chu kỳ buồng trứng kéo dài khoảng 28 ngày.)
  • "Dysfonction ovarienne": rối loạn chức năng buồng trứng.

    • Le stress peut provoquer une dysfonction ovarienne. (Căng thẳng có thể gây ra rối loạn chức năng buồng trứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ovaire (danh từ): buồng trứng.

    • Les ovaires produisent des ovules. (Buồng trứng sản xuất ra trứng.)
  • Ovariectomie (danh từ): phẫu thuật cắt bỏ buồng trứng.

    • L'ovariectomie est parfois nécessaire pour traiter un cancer. (Phẫu thuật cắt bỏ buồng trứng đôi khi cần thiết để điều trị ung thư.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Trong ngữ cảnh y học, có thể dùng cụm từ mô tả "relatif aux ovaires" (liên quan đến buồng trứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâytính từ tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ovarien".
ovarien

Le médecin explique le fonctionnement de l'organe ovarien.

tính từ
  1. (giải phẫu) xem ovaire
    • Syndrome ovarien
      hội chứng buồng trứng

Từ gần giống