ovationner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hoan hô nhiệt liệt, vỗ tay tán thưởng nhiệt liệt: Hành động vỗ tay hoặc biểu lộ sự ngưỡng mộ, tán thưởng một cách sôi nổi kéo dài đối với một người (thườngdiễn giả, nghệ sĩ) hoặc một thành tích.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le public a ovationné le pianiste pendant plusieurs minutes. (Khán giả đã hoan hô nhiệt liệt người nghệ sĩ dương cầm trong nhiều phút.)
    • Les supporters ont ovationné l'équipe victorieuse. (Cổ động viên đã hoan hô nhiệt liệt đội bóng chiến thắng.)
    • On ovationne souvent un orateur à la fin d'un discours passionnant. (Người ta thường hoan hô nhiệt liệt một diễn giả vào cuối một bài phát biểu đầy cảm hứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être ovationné" (dạng bị động): Được hoan hô nhiệt liệt.
    • L'auteur a été longuement ovationné à la fin de la lecture. (Tác giả đã được hoan hô nhiệt liệt một lúc lâu vào cuối buổi đọc sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Ovation (danh từ): Tràng pháo tay, sự hoan hô nhiệt liệt.
    • L'orateur a reçu une ovation debout. (Diễn giả đã nhận được một tràng pháo tay đứng dậy.)
  • Applaudir (ngoại động từ): Vỗ tay, hoan hô. ("Ovationner" thường mang sắc thái mạnh hơn, nhiệt liệt kéo dài hơn "applaudir").
Từ đồng nghĩa
  • Acclamer: Hoan hô, tán thưởng.
  • Applaudir à tout rompre: Vỗ tay vang dội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ này.

ngoại động từ
  1. hoan hô nhiệt liệt
    • Ovationner un orateur
      hoan hô nhiệt liệt một diễn giả

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "ovationner"