huer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- La ó, la hét (để phản đối hoặc đuổi đi): Hành động hò hét, la lớn tiếng nhằm phản đối ai đó hoặc để xua đuổi một con vật.
- (Săn bắn) Hò hét để xua, khua (thú săn): Trong ngữ cảnh săn bắn, hành động dùng tiếng hò hét để làm cho con thú (như chó sói) chạy ra khỏi nơi ẩn náu.
Nội động từ:
- Kêu (tiếng chim hú): Phát ra tiếng kêu đặc trưng, thường dùng để mô tả tiếng kêu của loài chim hú (la hulotte).
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le mauvais acteur s'est fait huer par le public. (Diễn viên tồi đã bị khán giả la ó.)
- Les chasseurs huent le loup pour le faire sortir du bois. (Những thợ săn hò hét để xua con sói chạy ra khỏi khu rừng.)
Nội động từ:
- On entend huer une chouette dans la nuit. (Người ta nghe thấy một con chim hú kêu trong đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être hué": Bị la ó, bị phản đối công khai và ồn ào.
- Le politicien a été hué dès son apparition sur scène. (Chính trị gia đã bị la ó ngay khi xuất hiện trên sân khấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Huée (danh từ giống cái): Tiếng la ó, sự la ó tập thể.
- Le discours a été accueilli par des huées. (Bài diễn văn đã bị đón nhận bằng những tiếng la ó.)
Từ đồng nghĩa
- Conspuer: La ó, chế nhạo (mạnh hơn, thường đi kèm sự khinh miệt).
- Siffler: Huýt sáo (để chế nhạo).
- Chasser: Xua đuổi (nghĩa rộng, không nhất thiết bằng tiếng hét).
Từ trái nghĩa
- Applaudir: Vỗ tay, hoan nghênh.
- Acclamer: Hoan hô, tán thưởng.
ngoại động từ
- (săn bắn) hò hét để khua (chó sói)
- la ó
- Il se fit huer par la foulenó bị đám đông la ó
nội động từ
- kêu (chim hú)