over-indulge

/'ouvərin'dʌldʤ/
Học thuật
Thân thiện
over-indulge

A parent over-indulges their child with too many sweets.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Quá nuông chiều, chiều chuộng quá mức: Hành động đáp ứng hoặc cho phép (ai đó, thường bản thân hoặc người khác) hoặc làm điều đó vượt quá mức độ lành mạnh hoặc hợp .
  2. Nội động từ:

    • Quá bê tha, quá ham mê, ăn uống (hoặc hưởng thụ) quá độ: Tự cho phép bản thân tham gia vào một hoạt động nào đó (như ăn uống, uống rượu, mua sắm) một cách thái quá, vượt quá giới hạn thông thường.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Parents should be careful not to over-indulge their children with too many toys. (Cha mẹ nên cẩn thận để không quá nuông chiều con cái bằng quá nhiều đồ chơi.)
    • He over-indulged himself with expensive gifts after getting his bonus. (Anh ấy đã quá nuông chiều bản thân bằng những món quà đắt tiền sau khi nhận tiền thưởng.)
  • Nội động từ:

    • I over-indulged at the buffet and now I feel very full. (Tôi đã ăn uống quá độbữa tiệc buffet giờ cảm thấy rất no.)
    • It's easy to over-indulge in sweets during the holidays. (Rất dễ ham mê quá độ đồ ngọt trong những ngày lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to over-indulge in nostalgia": đắm chìm quá mức trong hoài niệm.

    • He tends to over-indulge in nostalgia, always talking about the "good old days". (Anh ta xu hướng đắm chìm quá mức trong hoài niệm, luôn nói về "những ngày xưa tốt đẹp".)
  • "to over-indulge a whim": chiều chuộng quá mức một ý thích nhất thời.

    • Over-indulging every whim of a child is not good for their development. (Chiều chuộng quá mức mọi ý thích nhất thời của trẻ không tốt cho sự phát triển của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Over-indulgence (danh từ): sự nuông chiều quá mức; sự ăn uống/hưởng thụ quá độ.

    • His over-indulgence in rich food led to health problems. (Việc anh ta ăn uống quá độ đồ ăn nhiều dầu mỡ đã dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)
  • Indulge (động từ): chiều chuộng, nuông chiều; thỏa mãn, đắm chìm (ở mức độ bình thường, không tiền tố "over-").

    • I will indulge in a piece of cake on my birthday. (Tôi sẽ thưởng thức một miếng bánh vào ngày sinh nhật của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Pamper excessively: nuông chiều quá mức.
  • Spoil: làm hư, làm hỏng (do chiều chuộng).
  • Overdo: làm quá mức, lạm dụng.
  • Binge: ăn uống (hoặc làm gì) quá độ trong một thời gian ngắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb điển hình. Nghĩa của đã hoàn chỉnh.)

Thành ngữ liên quan
  • "Everything in moderation": Mọi thứ nênmức độ vừa phải. (Thành ngữ này thường được dùng như một lời khuyên ngược lại với việc "over-indulge").
    • Remember, everything in moderation. Don't over-indulge. (Hãy nhớ, mọi thứ nênmức độ vừa phải. Đừng ham mê quá độ.)
over-indulge

A parent over-indulges their child with too many sweets.

ngoại động từ
  1. quá nuông chiều
nội động từ
  1. quá bê tha, quá ham mê

Từ chứa "over-indulge"

Từ có nhắc đến "over-indulge"