overachieve
Định nghĩa
- Động từ:
- Đạt thành tích vượt quá mong đợi: "overachieve" có nghĩa là thực hiện hoặc đạt được kết quả tốt hơn, cao hơn so với những gì được kỳ vọng hoặc dự đoán, thường dựa trên năng lực, hoàn cảnh hoặc tiêu chuẩn thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- His daughter always overachieves in school. (Con gái anh ấy luôn đạt thành tích vượt quá mong đợi ở trường.)
- Despite his humble background, he overachieved and became a successful entrepreneur. (Mặc dù xuất thân khiêm tốn, anh ấy đã vượt quá kỳ vọng và trở thành một doanh nhân thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to overachieve in a subject": đạt thành tích vượt trội trong một môn học.
- She overachieved in mathematics, earning the top score in the class. (Cô ấy đã đạt thành tích vượt trội trong môn toán, giành điểm cao nhất lớp.)
"to overachieve against the odds": vượt qua khó khăn để đạt thành tích tốt hơn dự kiến.
- The team overachieved against the odds and won the championship. (Đội bóng đã vượt qua mọi khó khăn để đạt thành tích tốt hơn dự kiến và giành chức vô địch.)
Biến thể và từ gần giống
Overachiever (danh từ): người thường xuyên đạt thành tích vượt quá mong đợi.
- He is a classic overachiever, always exceeding targets. (Anh ấy là một người điển hình luôn vượt quá kỳ vọng, luôn vượt chỉ tiêu.)
Overachievement (danh từ): sự đạt thành tích vượt quá mong đợi.
- Her overachievement in the project impressed the board. (Sự đạt thành tích vượt quá mong đợi của cô ấy trong dự án đã gây ấn tượng với ban giám đốc.)
Từ đồng nghĩa
- Excel: vượt trội, xuất sắc.
- Surpass: vượt qua, hơn hẳn.
- Outperform: làm tốt hơn, đạt hiệu suất cao hơn (thường trong công việc hoặc thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Overachieve on: đạt thành tích vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể.
- She overachieved on her sales targets this quarter. (Cô ấy đã đạt thành tích vượt trội so với chỉ tiêu bán hàng trong quý này.)
Thành ngữ liên quan
- Punch above one's weight: đạt thành tích tốt hơn so với năng lực hoặc vị thế được kỳ vọng.
- The small startup punched above its weight by winning the major contract. (Công ty khởi nghiệp nhỏ đã vượt quá kỳ vọng khi giành được hợp đồng lớn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "overachieve"