overambitious

/'ouvəræm'biʃəs/
Học thuật
Thân thiện
overambitious

She took on an overambitious project that she couldn't finish alone.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quá nhiều tham vọng, quá tham vọng: Mô tả một người hoặc một kế hoạch những mục tiêu hoặc khát vọng cao hơn mức thực tế hoặc khả năng có thể đạt được, thường dẫn đến rủi ro thất bại hoặc căng thẳng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His overambitious plan to build a company in six months was doomed to fail. (Kế hoạch quá tham vọng của anh ấy nhằm xây dựng một công ty trong sáu tháng chắc chắn sẽ thất bại.)
    • She is talented, but her overambitious nature sometimes leads to burnout. ( ấy tài năng, nhưng bản tính quá tham vọng đôi khi dẫn đến kiệt sức.)
    • The project's overambitious timeline worried the experienced managers. (Khung thời gian quá tham vọng của dự án khiến các quản lý kinh nghiệm lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để chỉ các mục tiêu phi thực tế: Thường mang hàm ý phê phán hoặc cảnh báo về tính không khả thi.

    • Critics called the environmental targets overambitious and lacking a clear roadmap. (Các nhà phê bình gọi các mục tiêu môi trường quá tham vọng thiếu một lộ trình rõ ràng.)
  • Mô tả đặc điểm tính cách: Nhấn mạnh sự thúc đẩy quá mức, vượt xa sự nhiệt tình thông thường.

    • He was an overambitious young executive, always taking on more than he could handle. (Anh ta một giám đốc điều hành trẻ tuổi quá tham vọng, luôn nhận nhiều việc hơn mức có thể đảm đương.)
Biến thể từ gần giống
  • Ambition (n): Tham vọng, hoài bão.

    • Her ambition is to become a leading scientist. (Tham vọng của ấy trở thành một nhà khoa học hàng đầu.)
  • Ambitious (adj): tham vọng, nhiều hoài bão (mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn).

    • She has an ambitious plan to expand the business. ( ấy một kế hoạch đầy tham vọng để mở rộng kinh doanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Overreaching: Vươn xa quá khả năng, quá sức.
  • Overzealous: Quá sốt sắng, quá hăng hái.
  • Impractical: Không thực tế.
Từ trái nghĩa
  • Unambitious: Không tham vọng.
  • Realistic: Thực tế.
  • Modest: Khiêm tốn, vừa phải.
Thành ngữ liên quan
  • Bite off more than one can chew: (Thành ngữ) Ôm đồm quá nhiều việc, nhận nhiều hơn khả năng có thể xử lý. Đây một cách diễn đạt gần nghĩa với ý "overambitious" trong một số ngữ cảnh.
    • By trying to learn three languages at once, he bit off more than he could chew. (Bằng việc cố gắng học ba ngôn ngữ cùng lúc, anh ta đã ôm đồm quá nhiều.)
overambitious

She took on an overambitious project that she couldn't finish alone.

tính từ
  1. quá nhiều tham vọng

Từ tương tự