ambitious

/æm'biʃəs/
Học thuật
Thân thiện
ambitious

She has an ambitious plan to read fifty books this year.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều hoài bão, nhiều khát vọng: Chỉ người ước mơ, mục tiêu lớn lao sẵn sàng nỗ lực để đạt được chúng.
    • nhiều tham vọng: Chỉ người khao khát đạt được thành công, quyền lực hoặc danh vọng.
    • Đầy thách thức, đòi hỏi cao: Dùng để mô tả một kế hoạch, mục tiêu hoặc dự án quy mô lớn khó khăn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is an ambitious young lawyer who wants to become a partner. ( ấy một luật sư trẻ đầy hoài bão, muốn trở thành đối tác.)
    • Their ambitious plan is to build a new hospital in two years. (Kế hoạch đầy tham vọng của họ xây một bệnh viện mới trong hai năm.)
    • It was an ambitious project that required a huge investment. (Đó một dự án đầy thách thức, đòi hỏi một khoản đầu khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ambitious for": khao khát, thèm muốn điều đó (thường thành công, vị trí).

    • He is ambitious for power and recognition. (Anh ta khao khát quyền lực sự công nhận.)
  • "Ambitious to do something": tham vọng làm điều đó.

    • She is ambitious to start her own company before she turns thirty. ( ấy tham vọng thành lập công ty riêng trước khi bước sang tuổi ba mươi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ambition (danh từ): hoài bão, tham vọng.

    • His ambition is to become a famous scientist. (Hoài bão của anh ấy trở thành một nhà khoa học nổi tiếng.)
  • Ambitionsly (trạng từ): một cách đầy tham vọng.

    • The company is ambitiously expanding into new markets. (Công ty đang mở rộng một cách đầy tham vọng sang các thị trường mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Aspirational: chí hướng, khát vọng.
  • Driven: động lực mạnh mẽ, bị thúc đẩy.
  • Enterprising: tinh thần kinh doanh, dám nghĩ dám làm.
Từ trái nghĩa
  • Unambitious: không tham vọng, an phận.
  • Lazy: lười biếng.
  • Apathetic: thờ ơ, hờ hững.
Thành ngữ liên quan
  • Burning ambition: tham vọng cháy bỏng.

    • She has a burning ambition to change the world. ( ấy một tham vọng cháy bỏng thay đổi thế giới.)
  • Soar too high / Fly too close to the sun: tham vọng quá lớn dẫn đến thất bại (ám chỉ câu chuyện Icarus trong thần thoại).

    • His ambitious plan failed because he flew too close to the sun. (Kế hoạch đầy tham vọng của anh ta thất bại anh ta đã "bay quá gần mặt trời".)
ambitious

She has an ambitious plan to read fifty books this year.

tính từ
  1. nhiều hoài bão, nhiều khát vọng
  2. nhiều tham vọng