overanxious
/'ouvər'æɳkʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quá lo lắng, quá lo âu: Chỉ trạng thái lo lắng, bồn chồn hoặc sợ hãi ở mức độ quá mức cần thiết, thường không phù hợp với tình huống thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She was overanxious about her son's first day at school. (Cô ấy đã quá lo lắng về ngày đầu tiên đi học của con trai.)
- His overanxious behavior before the interview made him seem nervous. (Hành vi quá lo âu của anh ấy trước buổi phỏng vấn khiến anh trông có vẻ căng thẳng.)
- Don't be overanxious; the test is not that difficult. (Đừng quá lo lắng; bài kiểm tra không khó đến thế đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be overanxious about something": quá lo lắng về điều gì đó.
- Parents can sometimes be overanxious about their children's safety. (Đôi khi các bậc cha mẹ có thể quá lo lắng về sự an toàn của con cái.)
"overanxious to please": quá nôn nóng/lo lắng muốn làm hài lòng.
- The new intern was overanxious to please, which made her seem insecure. (Thực tập sinh mới quá nôn nóng muốn làm hài lòng, điều đó khiến cô ấy có vẻ thiếu tự tin.)
Biến thể và từ gần giống
Overanxiety (danh từ): sự lo lắng quá mức.
- His overanxiety is affecting his health. (Sự lo lắng quá mức của anh ấy đang ảnh hưởng đến sức khỏe.)
Anxious (tính từ): lo lắng, lo âu (mức độ bình thường).
- I feel anxious about the upcoming exam. (Tôi cảm thấy lo lắng về kỳ thi sắp tới.)
Từ đồng nghĩa
- Excessively worried: lo lắng quá mức.
- Overly concerned: quá quan tâm/lo lắng.
- Hyper-anxious: cực kỳ lo âu.
Từ trái nghĩa
- Nonchalant: thờ ơ, lãnh đạm.
- Unconcerned: không lo lắng.
- Carefree: vô tư, không lo nghĩ.
Lưu ý sử dụng
Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh rằng mức độ lo lắng là không hợp lý, thái quá và có thể gây ra vấn đề. Nó khác với "anxious" (lo lắng) thông thường, vốn có thể là phản ứng tự nhiên và hợp lý.