overawe
/,ouvər'ɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho ai đó cảm thấy quá sợ hãi hoặc quá kính nể đến mức không dám phản đối, hành động hoặc suy nghĩ độc lập: Hành động khiến một người bị choáng ngợp bởi sự uy nghi, quyền lực, sự giàu có hoặc phẩm chất đặc biệt của người khác, dẫn đến cảm giác tự ti và e sợ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The young lawyer was overawed by the reputation of the senior judge. (Luật sư trẻ bị quá kính nể bởi danh tiếng của vị thẩm phán cấp cao.)
- Don't let their expensive clothes and fancy car overawe you. (Đừng để quần áo đắt tiền và xe hơi sang trọng của họ làm bạn quá sợ.)
- The teacher's stern demeanor overawed the noisy class into silence. (Thái độ nghiêm nghị của giáo viên làm cho cả lớp ồn ào sợ hãi mà im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be overawed by something/someone": Bị choáng ngợp, bị áp đảo bởi điều gì/ai đó.
- She was completely overawed by the grandeur of the ancient palace. (Cô ấy hoàn toàn bị choáng ngợp bởi sự tráng lệ của cung điện cổ.)
- "An overawing presence": Một sự hiện diện gây áp đảo, làm người khác e sợ.
- The CEO had an overawing presence that made employees nervous. (Tổng giám đốc có một sự hiện diện áp đảo khiến nhân viên lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Awe (n) & (v): (Danh từ) Sự kinh sợ, sự kính phục lẫn sợ hãi; (Động từ) Gây kinh ngạc và kính sợ.
- They gazed in awe at the majestic waterfall. (Họ nhìn chằm chằm vào thác nước hùng vĩ với sự kinh ngạc.)
- Overawing (adj): Có tính chất áp đảo, làm cho e sợ.
- It was an overawing experience to meet the legendary hero. (Đó là một trải nghiệm gây áp đảo khi được gặp người anh hùng huyền thoại.)
Từ đồng nghĩa
- Intimidate: Hăm dọa, làm cho sợ hãi (thường có ý đe dọa chủ động).
- Daunt: Làm nản lòng, làm khiếp sợ.
- Cow: Làm cho sợ hãi mà phục tùng.
Từ trái nghĩa
- Encourage: Khuyến khích, động viên.
- Embolden: Làm cho can đảm, mạnh dạn hơn.
- Reassure: Trấn an, làm yên lòng.
ngoại động từ
- quá sợ, quá kính nể