cow

/kau/
danh từ
  1. cái
    • to milk the cow
      vắt sữa
    • milking cow
      sữa
    • a cow eith (in) calf
      chửa
  2. voi cái; tê giác cái; cá voi cái; chó biển cái

Idioms

  • cows and kisses
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đàn bà con gái
  • till the cow comes home
    mãi mãi, lâu dài, vô tận
ngoại động từ
  1. doạ nạt, thị uy, làm cho sợ hãi
    • a cowed look
      vẻ mặt sợ hãi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cow"

cow
A young girl feeds a cow some fresh grass.