overboard
/'ouvəbɔ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Qua mạn tàu, từ trên tàu xuống nước (thường là biển): Chỉ hành động di chuyển từ trên boong tàu, thuyền xuống mặt nước bên ngoài.
- (Nghĩa bóng) Một cách thái quá, quá mức, đến cực điểm: Dùng để diễn tả việc làm gì đó quá nhiều, quá đà, vượt xa mức cần thiết hoặc hợp lý.
Ví dụ sử dụng
Phó từ (nghĩa đen):
- The sailor accidentally fell overboard during the storm. (Người thủy thủ vô tình ngã xuống biển trong cơn bão.)
- They threw the empty barrels overboard to lighten the ship. (Họ ném những cái thùng rỗng qua mạn tàu để làm nhẹ con tàu.)
Phó từ (nghĩa bóng):
- She went overboard with the decorations for the party. (Cô ấy đã trang trí cho bữa tiệc một cách quá mức cầu kỳ.)
- Don't go overboard with criticism; be constructive. (Đừng chỉ trích thái quá; hãy mang tính xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to throw something/someone overboard" (nghĩa bóng): Vứt bỏ, từ bỏ ai đó hoặc cái gì (như một gánh nặng hoặc điều không cần thiết).
- The company threw the old marketing plan overboard and started fresh. (Công ty đã vứt bỏ kế hoạch marketing cũ và bắt đầu lại từ đầu.)
"to be overboard about/for something": Say mê, cuồng nhiệt một cách thái quá về điều gì đó.
- He's completely overboard about his new hobby of collecting stamps. (Anh ấy hoàn toàn say mê một cách thái quá với sở thích sưu tập tem mới của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Over- (tiền tố): Có nghĩa là "quá mức", "vượt trên". Ví dụ: (nấu quá chín), (phản ứng thái quá).
- Overboard không có dạng danh từ, tính từ hay động từ trực tiếp. Nó chủ yếu được sử dụng như một phó từ.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: into the water (xuống nước).
- Nghĩa bóng: excessively, to extremes, immoderately, fanatically (một cách quá mức, thái quá, cuồng nhiệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go overboard: Hành động một cách thái quá, quá đà.
- I think you went overboard by buying ten bottles of wine for three guests. (Tôi nghĩ bạn đã quá đà khi mua mười chai rượu cho ba vị khách.)
Thành ngữ liên quan
Don't go overboard: Đừng có quá đà / thái quá. (Một lời khuyên hoặc cảnh báo.)
- It's good to be enthusiastic, but don't go overboard. (Nhiệt tình là tốt, nhưng đừng có thái quá.)
Throw the baby out with the bathwater (thành ngữ tương đương về ý nghĩa "vứt bỏ"): Vứt bỏ cả thứ quý giá cùng với thứ vô dụng. (Hàm ý tương tự "throw overboard" khi vứt bỏ vội vàng.)
- Firing the whole team is like throwing the baby out with the bathwater. (Sa thải toàn bộ đội ngũ giống như vứt bỏ cả cái quý cùng cái không cần.)
phó từ
- qua mạn tàu, từ trên mạm tàu xuống biển, xuống biển
- to fail overboardngã xuống biển
Idioms
- to throw overboard(nghĩa bóng) vứt đi, bỏ đi, thải đi