overbrim

/'ouvə'brim/
Học thuật
Thân thiện
overbrim

The pot overbrims with water on the stove.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm đầy tràn, làm tràn ra ngoài: Hành động làm cho một vật chứa đầy đến mức chất lỏng hoặc vật chất bên trong tràn ra ngoài mép.
  2. Nội động từ:

    • Đầy tràn, tràn ra: Trạng thái của một vật chứa khi chất lỏng hoặc vật chất bên trong nhiều đến mức vượt quá khả năng chứa chảy ra ngoài.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Be careful not to overbrim the cup with hot tea. (Hãy cẩn thận đừng làm đầy tràn tách trà nóng.)
    • The heavy rain overbrimmed the small creek. (Cơn mưa lớn đã làm tràn con lạch nhỏ.)
  • Nội động từ:

    • The river overbrimmed after days of continuous rain. (Con sông đã tràn bờ sau nhiều ngày mưa liên tục.)
    • Her eyes overbrimmed with tears of joy. (Đôi mắt ấy đầy tràn nước mắt hạnh phúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to overbrim with emotion": tràn ngập cảm xúc (thường tích cực như hạnh phúc, biết ơn).

    • His heart overbrimmed with gratitude for their kindness. (Trái tim anh ấy tràn ngập lòng biết ơn trước sự tử tế của họ.)
  • "to overbrim the capacity": vượt quá sức chứa, làm đầy tràn khả năng chứa đựng.

    • The number of attendees overbrimmed the hall's capacity. (Số lượng người tham dự đã vượt quá sức chứa của hội trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Overflow (động từ/danh từ): tràn ra, sự tràn ra. (Từ này phổ biến có nghĩa tương tự "overbrim").
  • Brim over (cụm động từ): tràn ra, đầy ắp. (Đây một cụm động từ có nghĩa gần như tương đương với "overbrim").
  • Brimful (tính từ): đầy ắp, đầy đến miệng.
Từ đồng nghĩa
  • Spill over: tràn ra ngoài.
  • Run over: tràn ra (thường dùng cho chất lỏng).
  • Well over: dâng trào, tràn ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "overbrim" thường không kết hợp để tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến. Nghĩa của đã hoàn chỉnh.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "overbrim". Tuy nhiên, khái niệm "tràn đầy" thường được diễn đạt bằng các thành ngữ khác như "full to the brim" - đầy đến miệng.)

overbrim

The pot overbrims with water on the stove.

ngoại động từ
  1. làm đầy tràn
nội động từ
  1. đầy tràn

Từ có nhắc đến "overbrim"