overbuilt

/'ouvə'bild/
Học thuật
Thân thiện
overbuilt

The developer overbuilt the neighborhood with too many large houses.

Định nghĩa
  1. Động từ (quá khứ phân từ: overbuilt):
    • Xây dựng quá mức cần thiết hoặc quá mức cho phép: Hành động xây dựng nhiều hơn nhu cầu thực tế hoặc vượt quá khả năng hỗ trợ của một khu vực, thường dẫn đến dư thừa.
    • Xây dựng (một công trình) quá lớn hoặc quá công phu: Hành động xây dựng một tòa nhà hoặc cấu trúc với quy mô, chi phí hoặc mức độ phức tạp vượt xa yêu cầu hoặc khả năng tài chính.
dụ sử dụng
  • Động từ (dạng quá khứ phân từ phổ biến):
    • The developer overbuilt the area with luxury apartments, and now many of them are empty. (Nhà phát triển đã xây quá nhiều căn hộ cao cấp trong khu vực, giờ nhiều căn trong số đó đang bỏ trống.)
    • They overbuilt the house for the neighborhood, making it difficult to sell. (Họ đã xây ngôi nhà quá lớn so với khu phố, khiến việc bán trở nên khó khăn.)
    • The market was overbuilt with shopping malls in the 1990s. (Thị trường đã bị xây dựng quá mức với các trung tâm mua sắm vào những năm 1990.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như tính từ (từ quá khứ phân từ): Mô tả một khu vực hoặc thị trường số lượng công trình xây dựng vượt quá nhu cầu.
    • The overbuilt commercial sector is facing high vacancy rates. (Khu vực thương mại bị xây dựng quá mức đang phải đối mặt với tỷ lệ trống cao.)
  • Trong kinh tế bất động sản: Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng cung vượt quá cầu trong thị trường nhà ở hoặc văn phòng.
    • An overbuilt market often leads to falling prices and rents. (Một thị trường bị xây dựng quá mức thường dẫn đến giá giá thuê giảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Overbuilding (danh từ): Sự xây dựng quá mức.
    • The overbuilding of hotels hurt the tourism industry. (Việc xây dựng quá mức khách sạn đã làm tổn hại đến ngành du lịch.)
  • Overcapacity (danh từ): Công suất dư thừa, một khái niệm tương tự trong sản xuất công nghiệp.
  • Overdevelop (động từ): Phát triển quá mức (thường về đất đai, tài nguyên).
Từ đồng nghĩa
  • Build in excess: Xây dựng vượt mức.
  • Overconstruct: Xây dựng quá mức (ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Underbuild: Xây dựng dưới mức, thiếu công trình.
  • Undersupply: Cung cấp thiếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "overbuilt".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "overbuilt".

overbuilt

The developer overbuilt the neighborhood with too many large houses.

ngoại động từ overbuilt
  1. xây trùm lên
  2. xây quá nhiều nhà (trên một mảnh đất)
  3. xây (nhà) quá lớn

Từ gần giống