overbuy
/'ouvə'bai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Mua nhiều quá, mua quá mức cần thiết: Hành động mua số lượng hàng hóa nhiều hơn nhu cầu thực tế hoặc khả năng sử dụng.
- Mua sắm quá túi tiền của mình: Hành động chi tiêu để mua hàng vượt quá khả năng tài chính cho phép.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- We overbought food for the party and now we have too much left over. (Chúng tôi đã mua quá nhiều thức ăn cho bữa tiệc và giờ thì còn thừa rất nhiều.)
- During the sale, she tends to overbuy clothes she never wears. (Trong đợt giảm giá, cô ấy có xu hướng mua quá nhiều quần áo mà cô ấy chẳng bao giờ mặc.)
- It's easy to overbuy when you use a credit card without a budget. (Rất dễ mua sắm quá túi tiền khi bạn dùng thẻ tín dụng mà không có ngân sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be overbought" (Dạng bị động/Quá khứ phân từ): Được mua quá mức, thường dùng trong tài chính để chỉ một tài sản (như cổ phiếu) đã được mua với khối lượng rất lớn, có thể dẫn đến giá bị đẩy lên cao hơn giá trị thực.
- Many analysts believe the stock market is overbought and a correction is likely. (Nhiều nhà phân tích tin rằng thị trường chứng khoán đã được mua quá mức và một đợt điều chỉnh là có khả năng xảy ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Overbought (adj): Ở trạng thái đã được mua quá mức (thường trong tài chính).
- Overspend (v): Tiêu xài quá mức, chi tiêu quá nhiều (nghĩa rộng hơn, không chỉ cho hành vi mua sắm).
- Overpurchase (v): Mua quá nhiều (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Buy in excess: Mua thừa mứa.
- Splurge: Chi tiêu phung phí, xả láng (thường với ý nghĩa tích cực hơn về sự tự thưởng cho bản thân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "overbuy")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "overbuy")
động từ overbought
- mua nhiều quá, mua sắm quá túi tiền của mình