overpay

/'ouvə'pei/
Học thuật
Thân thiện
overpay

I accidentally overpay for my coffee.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Trả quá nhiều tiền, trả mức giá cao hơn giá trị thực: Hành động chi trả một số tiền vượt quá mức hợp , cần thiết hoặc giá trị thực của một thứ đó.
    • Trả thù lao quá cao: Trả cho ai đó một khoản tiền công, lương hoặc phí vượt quá mức thông thường hoặc xứng đáng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • I think I overpaid for this used car. (Tôi nghĩ tôi đã trả quá nhiều cho chiếc xe ô tô đã qua sử dụng này.)
    • The company overpaid its consultant last month. (Công ty đã trả thù lao quá cao cho chuyên gia tư vấn vào tháng trước.)
    • Be careful not to overpay your taxes. (Hãy cẩn thận để không đóng thuế quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to overpay for something": trả quá nhiều tiền để mua một thứ đó.

    • Many tourists overpay for souvenirs in popular areas. (Nhiều khách du lịch trả quá nhiều tiền cho quà lưu niệmcác khu vực nổi tiếng.)
  • "to feel overpaid": (thườngdạng bị động) cảm thấy được trả lương cao hơn mức công việc đáng được nhận.

    • He sometimes feels overpaid for such an easy job. (Đôi khi anh ấy cảm thấy được trả lương quá cao cho một công việc dễ dàng như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Overpayment (danh từ): sự trả quá nhiều; khoản tiền trả thừa.

    • The customer received a refund for the overpayment. (Khách hàng đã nhận được khoản hoàn trả cho số tiền đã trả thừa.)
  • Overpaid (tính từ/quá khứ phân từ): được trả lương/quá cao; đã trả quá nhiều.

    • He is an overpaid executive. (Anh ta một giám đốc được trả lương quá cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Pay excessively: trả quá mức.
  • Pay over the odds: trả cao hơn giá thị trường (thành ngữ).
Từ trái nghĩa
  • Underpay: trả thiếu, trả dưới mức.
  • Save money: tiết kiệm tiền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb riêng biệt. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp "overpay" hoặc "overpay for something").

Thành ngữ liên quan
  • "You get what you pay for": (Nghĩa đối lập gián tiếp) Của rẻ của ôi; tiền nào của nấy. Thành ngữ này nhắc nhở rằng nếu bạn trả quá ít, bạn có thể nhận được hàng kém chất lượng, ngụ ý rằng việc "overpay" đôi khi có thể đảm bảo chất lượng.
    • I don't mind overpaying a little for this brand because you get what you pay for. (Tôi không ngại trả hơi nhiều cho nhãn hiệu này tiền nào của nấy.)
overpay

I accidentally overpay for my coffee.

ngoại động từ overpaid
  1. trả quá nhiều, trả thù lao quá cao (ai, việc )

Từ trái nghĩa

Từ gần giống