overcapitalize

/'ouvə'kæpitəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
overcapitalize

A company should not overcapitalize its assets.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh giá cao vốn (của một công ty): Hành động ước tính hoặc ghi nhận giá trị vốn của một công ty cao hơn giá trị thực tế hoặc hợp .
    • Đầu quá nhiều vốn vào (một công việc kinh doanh, dự án...): Cung cấp hoặc sử dụng một lượng vốn lớn hơn mức cần thiết hoặc có thể sinh lời cho một doanh nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The new owners overcapitalized the company, making its shares seem less valuable. (Những chủ sở hữu mới đã đánh giá cao vốn của công ty, khiến cổ phiếu của có vẻ kém giá trị hơn.)
    • Investors should be careful not to overcapitalize a startup in its early stages. (Các nhà đầu nên cẩn thận để không đầu quá nhiều vốn vào một công ty khởi nghiệp trong giai đoạn đầu.)
    • The factory was overcapitalized, leading to low returns on investment. (Nhà máy đã bị đầu thừa vốn, dẫn đến tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overcapitalized" (dạng bị động): được/ bị định vốn quá cao, được đầu thừa vốn.
    • The company is overcapitalized and needs to restructure its debt. (Công ty đang bị định vốn quá cao cần tái cấu trúc các khoản nợ.)
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong phân tích tài chính, kế toán quản trị kinh doanh để chỉ một tình trạng kém hiệu quả trong việc sử dụng vốn.
Biến thể từ gần giống
  • Overcapitalization (danh từ): Sự định vốn quá cao, sự đầu thừa vốn.
    • The overcapitalization of the industry led to a price war. (Tình trạng đầu thừa vốn của ngành công nghiệp đã dẫn đến một cuộc chiến giảm giá.)
  • Capitalize (động từ): Vốn hóa, cấp vốn, xem như là vốn.
  • Undercapitalize (động từ): Định vốn thấp, đầu thiếu vốn (nghĩa trái ngược).
Từ đồng nghĩa
  • Overinvest (động từ): Đầu quá mức (nghĩa tổng quát hơn, không chỉ về vốn).
  • Overvalue the capital (cụm từ): Định giá vốn quá cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "overcapitalize")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "overcapitalize")

overcapitalize

A company should not overcapitalize its assets.

ngoại động từ
  1. đánh giá cao vốn (một công ty)
  2. đầu quá nhiều vào (một công việc kinh doanh...)