overcrop
/,ouvə'krɔp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm bạc màu, làm cạn kiệt dinh dưỡng của đất: Hành động canh tác, trồng trọt quá mức trên một mảnh đất mà không cho đất nghỉ ngơi hoặc không bổ sung đủ chất dinh dưỡng, dẫn đến việc đất mất đi độ màu mỡ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- If farmers continue to overcrop this land, it will become infertile. (Nếu nông dân tiếp tục làm bạc màu mảnh đất này, nó sẽ trở nên cằn cỗi.)
- The history of the region shows that many civilizations collapsed after they overcropped their fields. (Lịch sử của vùng này cho thấy nhiều nền văn minh đã sụp đổ sau khi họ làm cạn kiệt dinh dưỡng những cánh đồng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to overcrop the soil": làm cạn kiệt đất.
- Intensive farming practices can quickly overcrop the soil. (Các phương pháp canh tác thâm canh có thể nhanh chóng làm cạn kiệt đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Overcropping (danh từ): hành động canh tác quá mức làm bạc màu đất.
- Soil erosion is often a result of overcropping. (Xói mòn đất thường là hậu quả của việc canh tác quá mức.)
Từ đồng nghĩa
- Exhaust (the soil): làm cạn kiệt (đất).
- Deplete (the land): làm suy kiệt, cạn kiệt (đất đai).
Từ trái nghĩa
- Fallow (verb): cho đất nghỉ (không trồng trọt để phục hồi).
- Fertilize: bón phân, làm màu mỡ.
ngoại động từ
- làm bạc màu (vì trồng nhiều mà không bón phân)