overdrove

/'ouvə'draiv/
Học thuật
Thân thiện
overdrove

A farmer overdrove his horse while plowing the field.

Định nghĩa
  1. Động từ (quá khứ của 'overdrive'):
    • Bắt làm việc quá sức, bắt lao động quá mức: Hành động khiến ai đó (thường con người) phải làm việc vượt quá khả năng hoặc sức chịu đựng của họ.
    • Bắt kéo quá sức: Hành động bắt một con vật (như ngựa) kéo một vật nặng vượt quá sức lực của .
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The cruel master overdrove his workers until they collapsed. (Người chủ độc ác bắt những người lao động của mình làm việc quá sức cho đến khi họ kiệt sục.)
    • In the old days, they often overdrove the horses, showing little mercy. (Ngày xưa, họ thường bắt những con ngựa kéo quá sức, chẳng chút thương xót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ việc sử dụng một thứ đó (như máy móc, hệ thống) vượt quá công suất thiết kế hoặc giới hạn an toàn của , mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn so với nghĩa gốc.
    • He overdrove the engine, which led to its eventual breakdown. (Anh ta đã vận hành độngvượt quá công suất, dẫn đến hỏng hóc cuối cùng.)
Biến thể từ liên quan
  • Overdrive (n): Trạng thái hoặc chế độ hoạt động vượt quá mức bình thường.
    • The team went into overdrive to finish the project on time. (Nhóm đã làm việc hết công suất để hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • Overdriven (quá khứ phân từ của 'overdrive'): Ở trong tình trạng bị bắt làm việc/quá tải.
    • The overdriven employees demanded better conditions. (Những nhân viên bị bắt làm quá sức đã yêu cầu điều kiện làm việc tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Overwork: Bắt làm việc quá sức.
  • Overburden: Chất gánh nặng quá mức lên ai/cái .
  • Drive too hard: Thúc ép quá mức.
Lưu ý
  • 'Overdrove' dạng động từ bất quy tắc: Đây dạng quá khứ đơn của động từ 'overdrive'. Dạng quá khứ phân từ 'overdriven'.
  • Tần suất sử dụng: Từ này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày hiện đại. Các từ như 'overworked' (bị bắt làm quá sức) thường được dùng phổ biến hơn để mô tả tình trạng tương tự.
overdrove

A farmer overdrove his horse while plowing the field.

ngoại động từ overdrove; overdriven
  1. ốp, bắt làm quá sức (người), bắt kéo quá sức (ngựa)

Từ gần giống