overdrive

/'ouvə'draiv/
Học thuật
Thân thiện
overdrive

The team went into overdrive to finish the project before the deadline.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Số truyền cao (trong ô tô): Một bộ số phụ hoặc một cấp số cao hơn số cao nhất thông thường, được thiết kế để giảm vòng quay động cơ tiết kiệm nhiên liệu khi xe chạytốc độ cao ổn định.
    • Trạng thái hoạt động quá mức, cường độ cao: Tình trạng làm việc, suy nghĩ hoặc hoạt động với cường độ hoặc tốc độ rất cao, vượt quá mức bình thường.
  2. Ngoại động từ (overdrove, overdriven):

    • Bắt làm việc quá sức, bắt làm việc quá mức: Ép buộc ai đó hoặc bản thân phải làm việc vượt quá khả năng hoặc giới hạn thông thường.
    • Vận hành quá tải: Sử dụng một thiết bị, đặc biệt động cơ, vượt quá công suất hoặc tốc độ an toàn được thiết kế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • My car has a fifth gear which is an overdrive for highway cruising. (Xe của tôi số thứ năm số vượt tốc để chạy đường dài.)
    • The team's creativity went into overdrive to meet the impossible deadline. (Sự sáng tạo của nhóm đã chuyển sang chế độ làm việc cường độ cao để đáp ứng thời hạn bất khả thi.)
  • Ngoại động từ:

    • The manager overdrives his staff, expecting them to work weekends regularly. (Người quản lý bắt nhân viên làm việc quá sức, mong đợi họ làm việc cuối tuần thường xuyên.)
    • You will overdrive the amplifier if you turn the volume up that high. (Bạn sẽ vận hành bộ khuếch đại quá tải nếu vặn âm lượng lớn đến thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in overdrive": ở trong trạng thái hoạt động hoặc suy nghĩ với cường độ rất cao, mãnh liệt.

    • Her imagination was in overdrive, coming up with one wild idea after another. (Trí tưởng tượng của ấy hoạt động hết công suất, nghĩ ra hết ý tưởng điên rồ này đến ý tưởng điên rồ khác.)
  • "to go into overdrive": bắt đầu hoạt động với cường độ hoặc tốc độ rất cao.

    • The marketing campaign went into overdrive just before the product launch. (Chiến dịch marketing chuyển sang giai đoạn cao điểm ngay trước khi sản phẩm ra mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Overdriven (Tính từ/Phân từ quá khứ):
    • Có nghĩa bị ép làm việc quá sức hoặc bị vận hành quá tải.
    • The overdriven employees were on the verge of burnout. (Những nhân viên bị bắt làm quá sức đang trên bờ vực kiệt sức.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa trạng thái): Frenzy (cơn cuồng nhiệt), hyperactivity (sự hiếu động thái quá), overexertion (sự gắng sức quá mức).
  • Động từ: Overwork (bắt làm việc quá sức), overexert (bắt gắng sức quá mức), strain (làm căng thẳng, làm quá sức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho "overdrive")

Thành ngữ liên quan
  • "to kick into overdrive": (thành ngữ, thường dùng không chính thức) bắt đầu làm việc hoặc hoạt động với nỗ lực, tốc độ hoặc cường độ tối đa.
    • We need to kick this project into overdrive if we want to finish on time. (Chúng ta cần đẩy dự án này vào giai đoạn tăng tốc nếu muốn hoàn thành đúng hạn.)
overdrive

The team went into overdrive to finish the project before the deadline.

ngoại động từ overdrove; overdriven
  1. ốp, bắt làm quá sức (người), bắt kéo quá sức (ngựa)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "overdrive"