overdye

/'ouvə'dai/
Học thuật
Thân thiện
overdye

A textile worker overdyes a faded blue fabric with a rich purple dye.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhuộm quá lâu, nhuộm quá nhiều: Hành động nhuộm một vật liệu (thường vải, sợi, quần áo) trong thời gian quá dài hoặc với lượng thuốc nhuộm quá mức cần thiết, có thể dẫn đến màu sắc không như ý hoặc làm hỏng chất liệu.
    • Nhuộm đè lên (một màu khác): Hành động nhuộm lần thứ hai lên trên một màu nhuộm đã sẵn, thường để tạo ra một màu sắc mới, sửa chữa màu , hoặc tạo hiệu ứng màu phức tạp.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Be careful not to overdye the silk, or it will lose its softness. (Hãy cẩn thận đừng nhuộm lụa quá lâu, nếu không sẽ mất đi độ mềm mại.)
    • The artisan decided to overdye the blue fabric with a yellow dye to create a unique shade of green. (Người thợ thủ công quyết định nhuộm đè màu vàng lên tấm vải xanh để tạo ra một sắc xanh độc đáo.)
    • This technique involves overdyeing the garment to achieve a vintage look. (Kỹ thuật này liên quan đến việc nhuộm đè lên trang phục để đạt được vẻ ngoài cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành dệt may thời trang: "Overdye" thường được sử dụng như một kỹ thuật chủ đích để tạo ra các màu sắc độc nhất, chiều sâu, hoặc hiệu ứng loang màu (ombre), đặc biệt phổ biến trong thời trang denim các sản phẩm thủ công.
    • The designer's collection featured several pieces that were hand-overdyed for a custom effect. (Bộ sưu tập của nhà thiết kế nhiều món được nhuộm đè thủ công để tạo hiệu ứng riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Overdyed (tính từ/quá khứ phân từ): Đã được nhuộm đè, màu sắc tạo ra từ kỹ thuật nhuộm đè.
    • She bought a pair of overdyed jeans. ( ấy đã mua một chiếc quần jeans được nhuộm đè màu.)
  • Overdyeing (danh động từ): Hành động hoặc quy trình nhuộm đè.
    • Overdyeing requires skill to control the final color. (Việc nhuộm đè đòi hỏi kỹ năng để kiểm soát màu cuối cùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Redye (ngoại động từ): Nhuộm lại. (Tuy nhiên, "redye" thường chỉ việc nhuộm lại cùng một màu để làm mới, trong khi "overdye" nhấn mạnh việc nhuộm một màu mới lên trên.)
  • Top-dye (ngoại động từ): Nhuộm phủ lên trên (một thuật ngữ kỹ thuật tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "overdye".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "overdye".
overdye

A textile worker overdyes a faded blue fabric with a rich purple dye.

ngoại động từ
  1. nhuộm quá lâu, nhuộm quá nhiều
  2. nhuộm đè lên (một núi khác)

Từ gần giống