overdue
/'ouvə'dju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quá hạn, quá thời hạn quy định: Dùng để chỉ một việc gì đó (như thanh toán, trả sách, hoàn thành công việc) đáng lẽ phải được thực hiện trước thời điểm hiện tại nhưng vẫn chưa xảy ra.
- Đến muộn, bị trễ (so với lịch trình): Dùng để chỉ phương tiện giao thông hoặc một sự kiện nào đó không đến hoặc không xảy ra đúng giờ dự kiến.
- Đáng lẽ phải có từ lâu, bị trì hoãn quá lâu: Dùng để chỉ một sự thay đổi, hành động hoặc sự kiện nào đó cần thiết và mong đợi từ lâu nhưng mãi vẫn chưa xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The library book is two weeks overdue. (Cuốn sách thư viện đã quá hạn hai tuần.)
- The train is 30 minutes overdue. (Chuyến tàu đã đến trễ 30 phút.)
- A reform in the education system is long overdue. (Một cuộc cải cách trong hệ thống giáo dục đáng lẽ phải được thực hiện từ lâu rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "long overdue": đáng lẽ phải xảy ra từ rất lâu rồi, bị trì hoãn quá lâu.
- An apology from him is long overdue. (Một lời xin lỗi từ anh ta đáng lẽ phải có từ lâu rồi.)
- "seriously overdue": quá hạn nghiêm trọng.
- The project is now seriously overdue. (Dự án giờ đã quá hạn nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Overdue account (danh từ): tài khoản quá hạn thanh toán.
- The company is chasing overdue accounts. (Công ty đang đòi các khoản nợ quá hạn.)
- Overdue payment (danh từ): khoản thanh toán quá hạn.
- You will incur a fee for any overdue payment. (Bạn sẽ bị phí cho bất kỳ khoản thanh toán quá hạn nào.)
Từ đồng nghĩa
- Late: đến muộn, trễ.
- Delinquent: quá hạn (thường dùng cho thanh toán, nợ).
- Behind schedule: chậm tiến độ, chậm lịch trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'overdue')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'overdue')
tính từ
- quá chậm
- the train was overduexe lửa đến quá chậm
- quá hạn