overelaborate

/'ouvəri'læbərit/
tính từ
  1. quá kỹ lưỡng, quá tỉ mỉ['ouvəri'læbəreit]
ngoại động từ
  1. thêm quá nhiều chi tiết vào
nội động từ
  1. thêm quá nhiều chi tiết vào văn của mình, thêm quá nhiều mắm muối vào câu chuyện của mình
overelaborate
The student's overelaborate drawing covered every inch of the paper with tiny, intricate patterns.