overelaborate

/'ouvəri'læbərit/
Học thuật
Thân thiện
overelaborate

The student's overelaborate drawing covered every inch of the paper with tiny, intricate patterns.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Quá kỹ lưỡng, quá tỉ mỉ: Chỉ một cái đó được làm hoặc trang trí với quá nhiều chi tiết, phức tạp một cách không cần thiết, đến mức trở nên rườm rà hoặc mất đi vẻ tự nhiên.
  2. Động từ (ngoại động từ):

    • Thêm quá nhiều chi tiết vào: Hành động làm cho một cái đó trở nên phức tạp hơn mức cần thiết bằng cách bổ sung quá nhiều yếu tố, chi tiết hoặc sự trang trí.
  3. Động từ (nội động từ):

    • Thêm quá nhiều chi tiết vào văn của mình, thêm quá nhiều mắm muối vào câu chuyện của mình: Hành động tự mình làm cho bài viết, bài nói hoặc câu chuyện trở nên rườm rà, dài dòng phức tạp một cách không cần thiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The design was beautiful but overelaborate for a simple kitchen. (Thiết kế rất đẹp nhưng quá cầu kỳ cho một căn bếp đơn giản.)
    • His explanation was so overelaborate that no one could understand the main point. (Lời giải thích của anh ta quá rườm rà đến nỗi không ai có thể hiểu được ý chính.)
  • Động từ (ngoại động từ):

    • The chef tends to overelaborate his dishes with too many garnishes. (Đầu bếp xu hướng làm quá món ăn của mình với quá nhiều đồ trang trí.)
    • Don't overelaborate the plan; keep it simple and clear. (Đừng làm phức tạp hóa kế hoạch; hãy giữ đơn giản rõ ràng.)
  • Động từ (nội động từ):

    • When telling a story, he often overelaborates and loses his audience. (Khi kể chuyện, anh ta thường thêm quá nhiều mắm muối làm mất sự chú ý của người nghe.)
    • Her essay would be stronger if she didn't overelaborate on minor points. (Bài luận của ấy sẽ mạnh mẽ hơn nếu không đi sâu quá mức vào những điểm nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overelaborate in one's speech/writing": quá cầu kỳ trong lời nói/bài viết.

    • The politician was overelaborate in his speech, using many complex words unnecessarily. (Chính trị gia đó quá cầu kỳ trong bài phát biểu, sử dụng nhiều từ phức tạp một cách không cần thiết.)
  • "to overelaborate a point": trình bày một luận điểm một cách quá chi tiết phức tạp.

    • The professor overelaborated that point for twenty minutes. (Giáo sư đã trình bày luận điểm đó một cách quá chi tiết trong hai mươi phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Elaborate (adj & v): công phu, tỉ mỉ; trình bày chi tiết. (Đây dạng gốc, không có nghĩa tiêu cực "quá mức").

    • She gave an elaborate description of the event. ( ấy đã đưa ra một mô tả rất chi tiết về sự kiện.)
  • Overelaboration (n): sự làm quá cầu kỳ, sự thêm thắt quá nhiều chi tiết.

    • The overelaboration of the design made it look cluttered. (Việc làm quá cầu kỳ thiết kế khiến trông lộn xộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Overly complicated (quá phức tạp), ornate (cầu kỳ, trang trí công phu), fussy (rườm rà, cầu kỳ), convoluted (rối rắm, phức tạp).
  • Động từ: Overcomplicate (làm phức tạp hóa), embellish excessively (tô điểm quá mức), gild the lily (làm một việc thừa, trang trí thêm cho cái đã đẹp sẵn - thành ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "overelaborate".)

Thành ngữ liên quan
  • Gild the lily: Làm một việc thừa thãi, trang trí thêm cho một thứ vốn đã đẹp hoặc hoàn hảo rồi. ( sắc thái tương đồng với việc "overelaborate").
    • Adding more jewels to that dress would be gilding the lily. (Thêm nhiều đá quý vào chiếc váy đó sẽ làm một việc thừa.)
overelaborate

The student's overelaborate drawing covered every inch of the paper with tiny, intricate patterns.

tính từ
  1. quá kỹ lưỡng, quá tỉ mỉ['ouvəri'læbəreit]
ngoại động từ
  1. thêm quá nhiều chi tiết vào
nội động từ
  1. thêm quá nhiều chi tiết vào văn của mình, thêm quá nhiều mắm muối vào câu chuyện của mình