overelaborate
The student's overelaborate drawing covered every inch of the paper with tiny, intricate patterns.
Tính từ:
- Quá kỹ lưỡng, quá tỉ mỉ: Chỉ một cái gì đó được làm hoặc trang trí với quá nhiều chi tiết, phức tạp một cách không cần thiết, đến mức trở nên rườm rà hoặc mất đi vẻ tự nhiên.
Động từ (ngoại động từ):
- Thêm quá nhiều chi tiết vào: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên phức tạp hơn mức cần thiết bằng cách bổ sung quá nhiều yếu tố, chi tiết hoặc sự trang trí.
Động từ (nội động từ):
- Thêm quá nhiều chi tiết vào văn của mình, thêm quá nhiều mắm muối vào câu chuyện của mình: Hành động tự mình làm cho bài viết, bài nói hoặc câu chuyện trở nên rườm rà, dài dòng và phức tạp một cách không cần thiết.
Tính từ:
- The design was beautiful but overelaborate for a simple kitchen. (Thiết kế rất đẹp nhưng quá cầu kỳ cho một căn bếp đơn giản.)
- His explanation was so overelaborate that no one could understand the main point. (Lời giải thích của anh ta quá rườm rà đến nỗi không ai có thể hiểu được ý chính.)
Động từ (ngoại động từ):
- The chef tends to overelaborate his dishes with too many garnishes. (Đầu bếp có xu hướng làm quá món ăn của mình với quá nhiều đồ trang trí.)
- Don't overelaborate the plan; keep it simple and clear. (Đừng làm phức tạp hóa kế hoạch; hãy giữ nó đơn giản và rõ ràng.)
Động từ (nội động từ):
- When telling a story, he often overelaborates and loses his audience. (Khi kể chuyện, anh ta thường thêm quá nhiều mắm muối và làm mất sự chú ý của người nghe.)
- Her essay would be stronger if she didn't overelaborate on minor points. (Bài luận của cô ấy sẽ mạnh mẽ hơn nếu cô không đi sâu quá mức vào những điểm nhỏ.)
"to be overelaborate in one's speech/writing": quá cầu kỳ trong lời nói/bài viết.
- The politician was overelaborate in his speech, using many complex words unnecessarily. (Chính trị gia đó quá cầu kỳ trong bài phát biểu, sử dụng nhiều từ phức tạp một cách không cần thiết.)
"to overelaborate a point": trình bày một luận điểm một cách quá chi tiết và phức tạp.
- The professor overelaborated that point for twenty minutes. (Giáo sư đã trình bày luận điểm đó một cách quá chi tiết trong hai mươi phút.)
Elaborate (adj & v): công phu, tỉ mỉ; trình bày chi tiết. (Đây là dạng gốc, không có nghĩa tiêu cực "quá mức").
- She gave an elaborate description of the event. (Cô ấy đã đưa ra một mô tả rất chi tiết về sự kiện.)
Overelaboration (n): sự làm quá cầu kỳ, sự thêm thắt quá nhiều chi tiết.
- The overelaboration of the design made it look cluttered. (Việc làm quá cầu kỳ thiết kế khiến nó trông lộn xộn.)
- Tính từ: Overly complicated (quá phức tạp), ornate (cầu kỳ, trang trí công phu), fussy (rườm rà, cầu kỳ), convoluted (rối rắm, phức tạp).
- Động từ: Overcomplicate (làm phức tạp hóa), embellish excessively (tô điểm quá mức), gild the lily (làm một việc thừa, trang trí thêm cho cái đã đẹp sẵn - thành ngữ).
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "overelaborate".)
- Gild the lily: Làm một việc thừa thãi, trang trí thêm cho một thứ vốn đã đẹp hoặc hoàn hảo rồi. (Có sắc thái tương đồng với việc "overelaborate").
- Adding more jewels to that dress would be gilding the lily. (Thêm nhiều đá quý vào chiếc váy đó sẽ là làm một việc thừa.)
The student's overelaborate drawing covered every inch of the paper with tiny, intricate patterns.
- quá kỹ lưỡng, quá tỉ mỉ['ouvəri'læbəreit]
- thêm quá nhiều chi tiết vào
- thêm quá nhiều chi tiết vào văn của mình, thêm quá nhiều mắm muối vào câu chuyện của mình