overexert
/'ouvərig'zə:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bắt (ai đó) gắng sức quá mức, làm (ai đó) làm việc quá sức: Hành động khiến bản thân hoặc người khác phải nỗ lực thể chất hoặc tinh thần vượt quá giới hạn bình thường hoặc khả năng cho phép, dẫn đến mệt mỏi, kiệt sức hoặc chấn thương.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- He overexerted himself while moving the heavy furniture and strained his back. (Anh ấy đã gắng sức quá mức khi di chuyển đồ đạc nặng và bị căng cơ lưng.)
- The coach warned the athletes not to overexert their bodies during the first week of training. (Huấn luyện viên cảnh báo các vận động viên không được bắt cơ thể gắng sức quá mức trong tuần đầu tiên của đợt tập luyện.)
- It's easy to overexert your voice if you shout for too long. (Bạn rất dễ làm giọng nói của mình hoạt động quá sức nếu la hét quá lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to overexert oneself": Tự bản thân gắng sức quá mức. Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
- After her illness, she was advised not to overexert herself. (Sau khi khỏi bệnh, cô ấy được khuyên không nên tự bản thân gắng sức quá mức.)
- The manual laborer overexerted himself in the hot sun and suffered from heatstroke. (Người lao động chân tay đã tự bản thân gắng sức quá mức dưới trời nắng nóng và bị say nắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Overexertion (danh từ): Sự gắng sức quá mức.
- Overexertion is a common cause of muscle injury. (Sự gắng sức quá mức là một nguyên nhân phổ biến gây chấn thương cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Strain: Làm căng quá mức, làm căng thẳng.
- Overwork: Làm việc quá sức.
- Push too hard: Đẩy/ép bản thân quá mức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào ngoài cấu trúc phản thân "overexert oneself").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "overexert").
ngoại động từ
- bắt gắng quá sức