overexpose

/'ouvəriks'pouz/
Học thuật
Thân thiện
overexpose

The photographer realized the film was overexposed.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phơi sáng quá mức (trong nhiếp ảnh): Để phim hoặc cảm biến máy ảnh tiếp xúc với ánh sáng quá nhiều hoặc quá lâu, dẫn đến hình ảnh bị trắng, mất chi tiết.
    • Phơi nhiễm quá mức: Tiếp xúc với một thứ đó (như ánh nắng, hóa chất, thông tin, ảnh hưởng) ở mức độ quá nhiều hoặc quá lâu, gây ra tác hại hoặc hiệu ứng tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • If you overexpose the film, the photo will be too bright and washed out. (Nếu bạn phơi sáng quá mức cuộn phim, bức ảnh sẽ quá sáng nhợt nhạt.)
    • Be careful not to overexpose your skin to the sun. (Hãy cẩn thận đừng phơi nhiễm da bạn quá mức dưới ánh nắng mặt trời.)
    • The media tends to overexpose celebrities, leaving them with no privacy. (Giới truyền thông xu hướng phơi bày quá mức các ngôi sao, khiến họ không còn chút riêng tư nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overexposed" (dạng bị động): bị phơi sáng quá mức; bị phơi nhiễm/phơi bày quá mức.
    • The negative was overexposed and unusable. (Tấm phim âm bản đã bị phơi sáng quá mức không thể sử dụng được.)
    • Children are overexposed to violent content on the internet. (Trẻ em bị phơi nhiễm quá mức với nội dung bạo lực trên internet.)
    • After that scandal, the politician felt overexposed and withdrew from public life. (Sau vụ bê bối đó, vị chính trị gia cảm thấy bị phơi bày quá mức rút lui khỏi đời sống công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Overexposure (danh từ): sự phơi sáng quá mức; sự phơi nhiễm/phơi bày quá mức.
    • Overexposure to the sun can cause skin cancer. (Sự phơi nhiễm quá mức dưới ánh nắng mặt trời có thể gây ung thư da.)
  • Expose (động từ): phơi sáng; phơi bày, để lộ ra; tiếp xúc với.
  • Underexpose (động từ): phơi sáng thiếu sáng (nghịch nghĩa trong nhiếp ảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Over-saturate (v): làm bão hòa quá mức (thường dùng cho thị trường hoặc thông tin).
  • Flood with (v): tràn ngập bởi (ánh sáng, thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho "overexpose")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến riêng cho "overexpose")

overexpose

The photographer realized the film was overexposed.

ngoại động từ
  1. để quá lâu, phơi quá lâu (ngoài trời, ngoài nắng...)

Từ trái nghĩa