underexpose
/'ʌndəriks'pouz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- (Nhiếp ảnh) Chụp non: Hành động để cho phim ảnh hoặc cảm biến máy ảnh tiếp xúc với ánh sáng không đủ trong quá trình chụp ảnh, dẫn đến bức ảnh bị tối.
- Tiếp xúc không đủ: Hành động để cho ai đó hoặc cái gì đó tiếp xúc với một thứ gì (như thông tin, kinh nghiệm, ngôn ngữ) ở mức độ không đủ.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nghĩa nhiếp ảnh):
- If you underexpose the film, the shadows will lose all detail. (Nếu bạn chụp non phim, các vùng tối sẽ mất hết chi tiết.)
- The photographer realized she had underexposed the shot because the subject's face was too dark. (Nhiếp ảnh gia nhận ra cô ấy đã chụp non bức ảnh vì khuôn mặt chủ thể quá tối.)
Động từ (Nghĩa tiếp xúc không đủ):
- Children who are underexposed to rich vocabulary may struggle with reading later. (Trẻ em tiếp xúc không đủ với vốn từ vựng phong phú sau này có thể gặp khó khăn với việc đọc.)
- The report warns against underexposing students to diverse cultural perspectives. (Báo cáo cảnh báo việc để học sinh tiếp xúc không đủ với các góc nhìn văn hóa đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng bị động phổ biến: Từ này thường được dùng ở dạng bị động (be underexposed) để mô tả trạng thái của đối tượng.
- The negative is severely underexposed and may be unusable. (Âm bản bị chụp non nghiêm trọng và có thể không dùng được.)
- A generation underexposed to classical music. (Một thế hệ tiếp xúc không đủ với nhạc cổ điển.)
Biến thể và từ liên quan
Underexposure (danh từ): Sự chụp non; sự tiếp xúc không đủ.
- The underexposure of the image was a technical mistake. (Việc chụp non bức ảnh là một lỗi kỹ thuật.)
- Cultural underexposure can limit one's worldview. (Sự tiếp xúc không đủ về văn hóa có thể giới hạn thế giới quan của một người.)
Expose (động từ): Phơi sáng (trong nhiếp ảnh); phơi bày, tiếp xúc.
- Overexpose (động từ): Chụp quá sáng; tiếp xúc quá mức (nghĩa đối lập).
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa nhiếp ảnh): Thiếu sáng (không chính xác bằng thuật ngữ "chụp non").
- (Nghĩa tiếp xúc): Cung cấp không đủ, cho tiếp xúc hạn chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho từ "underexpose".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "underexpose".
ngoại động từ
- (nhiếp ảnh) chụp non