overfatigue

/'ouvəfə'ti:g/
danh từ
  1. sự quá mệt
ngoại động từ
  1. bắt làm qua mệt; làm cho quá mệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

overfatigue
He overfatigues himself by working late every night.