overtire

/'ouvə'taiə/
Học thuật
Thân thiện
overtire

She overtired herself by staying up all night to study.

Định nghĩa
  1. Động từ (Ngoại động từ):
    • Làm cho ai đó mệt mỏi quá mức, kiệt sức: Hành động khiến một người trở nên quá mệt mỏi, thường do làm việc, tập luyện hoặc hoạt động quá sức trong thời gian dài.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The long hike overtired the children. (Chuyến đi bộ đường dài đã làm trẻ kiệt sức.)
    • She often overtires herself by working late every night. ( ấy thường tự làm mình kiệt sức bằng cách làm việc khuya mỗi đêm.)
    • Be careful not to overtire your muscles at the gym. (Hãy cẩn thận đừng để bắp của bạn làm việc quá sứcphòng gym.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng phản thân (Reflexive use): Thường được sử dụng với đại từ phản thân như "myself", "yourself", "himself", v.v., để diễn tả việc tự làm bản thân kiệt sức.
    • He has a tendency to overtire himself before important events. (Anh ấy xu hướng tự làm mình kiệt sức trước những sự kiện quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Overtired (Tính từ): Trạng thái mệt mỏi quá mức.

    • The overtired baby couldn't fall asleep. (Đứa bé mệt lả không thể ngủ được.)
  • Tire (Động từ): Làm mệt mỏi, khiến mệt.

  • Exhaust (Động từ): Làm kiệt sức (nghĩa mạnh hơn "overtire").
Từ đồng nghĩa
  • Overwork: Bắt làm việc quá sức.
  • Overexert: Làm việc/gắng sức quá mức.
  • Fatigue: Làm cho mệt mỏi.
Lưu ý sử dụng
  • "Overtire" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về hậu quả tiêu cực của việc gắng sức quá mức, dẫn đến tình trạng mệt mỏi không cần thiết hoặc hại cho sức khỏe.
  • Từ này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày hơn so với các cụm như "tire out" hoặc "wear out".
overtire

She overtired herself by staying up all night to study.

ngoại động từ
  1. bắt làm việc quá mệt

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống