overfed
/'ouvə'fi:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Được cho ăn quá mức, bị cho ăn quá nhiều: Chỉ trạng thái của một người hoặc động vật đã nhận được nhiều thức ăn hơn mức cần thiết, thường dẫn đến béo phì hoặc các vấn đề sức khỏe.
- Quá béo, quá mập do ăn uống: Nhấn mạnh hậu quả của việc ăn quá nhiều.
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ của "overfeed"):
- Đã cho ăn quá mức: Hành động trong quá khứ của việc cung cấp quá nhiều thức ăn cho ai đó hoặc con vật nào đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The overfed cat waddled slowly across the room. (Con mèo bị cho ăn quá mức lạch bạch băng qua phòng một cách chậm chạp.)
- He felt sluggish and unhealthy, clearly overfed. (Anh ấy cảm thấy uể oải và không khỏe, rõ ràng là đã ăn quá nhiều.)
Động từ:
- The previous owner had overfed the dog, so we put it on a diet. (Chủ cũ đã cho con chó ăn quá mức, vì vậy chúng tôi đặt nó vào chế độ ăn kiêng.)
- The plants were overfed with fertilizer and started to wilt. (Cây cối đã được bón phân quá nhiều và bắt đầu héo úa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be overfed and under-exercised": được cho ăn quá nhiều nhưng lại ít vận động. Cụm từ này thường dùng để mô tả nguyên nhân phổ biến của các vấn đề sức khỏe và béo phì ở thú cưng.
- Many domestic pets are overfed and under-exercised. (Nhiều thú cưng trong nhà bị cho ăn quá nhiều và ít vận động.)
Biến thể và từ gần giống
Overfeed (v): cho ăn quá mức.
- Be careful not to overfeed the baby. (Hãy cẩn thận đừng cho em bé ăn quá nhiều.)
Overfeeding (n): hành động cho ăn quá mức.
- Overfeeding can lead to serious health issues in animals. (Việc cho ăn quá mức có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng ở động vật.)
Từ đồng nghĩa
- Glutted: no nê, ăn quá nhiều (nhấn mạnh cảm giác no).
- Gorged: ăn ngấu nghiến, ăn quá nhiều (nhấn mạnh hành động ăn một cách tham lam).
Từ trái nghĩa
- Underfed: bị cho ăn thiếu, suy dinh dưỡng.
- Starving: đói khát, chết đói.
ngoại động từ của overfed
- cho ăn quá mức
nội động từ
- ăn quá mức, ăn quá nhiều