overfed

/'ouvə'fi:d/
ngoại động từ của overfed
  1. cho ăn quá mức
nội động từ
  1. ăn quá mức, ăn quá nhiều

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

overfed
The veterinarian said the cat was overfed and needed a special diet.