overfeed

/'ouvə'fi:d/
Học thuật
Thân thiện
overfeed

The veterinarian warned the owner not to overfeed the puppy.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Cho ăn quá mức, cho ăn quá nhiều: Hành động cung cấp thức ăn cho người hoặc động vật vượt quá nhu cầu hoặc khả năng tiêu thụ của họ, dẫn đến tác hại cho sức khỏe.
  2. Nội động từ:

    • Ăn quá mức, ăn quá nhiều: Hành động tự mình tiêu thụ thức ăn vượt quá mức cần thiết.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • It is easy to overfeed a puppy because they always seem hungry. (Rất dễ cho một chú chó con ăn quá mức chúng lúc nào cũng có vẻ đói.)
    • Parents should be careful not to overfeed their infants. (Cha mẹ nên cẩn thận để không cho trẻ sơ sinh ăn quá nhiều.)
  • Nội động từ:

    • If you overfeed at the party, you might feel sick later. (Nếu bạn ăn quá nhiềubữa tiệc, bạn có thể cảm thấy khó chịu sau đó.)
    • The fish will overfeed if you put too much food in the tank. ( sẽ ăn quá mức nếu bạn cho quá nhiều thức ăn vào bể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be overfed" (dạng bị động/ tính từ): Được cho ăn quá nhiều, bị nhồi nhét thức ăn.

    • The overfed cat became obese and lethargic. (Con mèo bị cho ăn quá nhiều trở nên béo phì uể oải.)
  • "Overfeeding" (danh động từ/ danh từ): Hành động cho ăn quá mức hoặc ăn quá mức.

    • Overfeeding is a common cause of health problems in pet birds. (Việc cho ăn quá mức nguyên nhân phổ biến gây ra các vấn đề sức khỏechim cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Overfed (quá khứ phân từ/ tính từ): Đã được cho ăn quá nhiều, trong tình trạng bị cho ăn quá mức.
  • Overfeeding (danh từ): Sự cho ăn quá mức.
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ: Stuff (nhồi nhét), glut (cho ăn no nê quá mức), surfeit (cho ăn thừa mứa).
  • Nội động từ: Overeat (ăn quá nhiều), gorge (ăn ngấu nghiến), binge (ăn uống vô độ).
Từ trái nghĩa
  • Underfeed (cho ăn thiếu), starve (bỏ đói), fast (nhịn ăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "overfeed" thường không kết hợp với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "overfeed".)

overfeed

The veterinarian warned the owner not to overfeed the puppy.

ngoại động từ của overfed
  1. cho ăn quá mức
nội động từ
  1. ăn quá mức, ăn quá nhiều

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "overfeed"