overgilt
/'ouvə'gild/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ, dạng quá khứ phân từ của "overgild"):
- Được mạ vàng, được thiếp vàng: Chỉ trạng thái của một vật đã được phủ một lớp vàng lên bề mặt, thường là để trang trí hoặc bảo vệ. Từ này nhấn mạnh việc lớp mạ vàng đã được hoàn thành.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (dạng quá khứ phân từ):
- The picture frame was beautifully overgilt. (Khung tranh đã được mạ vàng rất đẹp.)
- They discovered an overgilt statue in the ancient temple. (Họ đã phát hiện một bức tượng được thiếp vàng trong ngôi đền cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "overgilt" như một tính từ mô tả: Trong văn chương hoặc mô tả, "overgilt" có thể được dùng như một tính từ để miêu tả vẻ ngoài lộng lẫy, được tô điểm một cách xa hoa, đôi khi mang nghĩa phô trương.
- The overgilt promises of the advertisement hid the product's poor quality. (Những lời hứa hào nhoáng của quảng cáo đã che giấu chất lượng kém của sản phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Overgild (động từ nguyên thể): mạ vàng, thiếp vàng.
- The artisans will overgild the ceiling. (Các nghệ nhân sẽ thiếp vàng trần nhà.)
- Gild (động từ): mạ vàng (nghĩa cơ bản, phổ biến hơn).
- She learned how to gild small objects. (Cô ấy đã học cách mạ vàng những vật nhỏ.)
- Gilt (tính từ/danh từ): được mạ vàng; lớp mạ vàng.
- gilt-edged paper (giấy viền vàng)
Từ đồng nghĩa
- Gilded: được mạ vàng (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
- Gold-plated: được mạ điện vàng (thường dùng trong kỹ thuật).
- Aureate: (văn chương) bằng vàng, có màu vàng; lời văn trau chuốt.
Lưu ý
- "Overgilt" là một từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Dạng động từ nguyên thể "overgild" và đặc biệt là từ "gild" hay "gilded" được sử dụng thường xuyên hơn nhiều để diễn đạt cùng một nghĩa.
- Nghĩa bóng "làm cho hào nhoáng bề ngoài" thường được diễn đạt bằng "gild" hơn là "overgilt".
ngoại động từ overgilded, overgilt
- mạ vàng, thiếp vàng