overgild

/'ouvə'gild/
Học thuật
Thân thiện
overgild

The artisan carefully overgilds the wooden picture frame.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mạ vàng, thiếp vàng: Hành động phủ một lớp vàng lên bề mặt của một vật, thường để trang trí hoặc làm cho trông quý giá hơn. Từ này thường mang nghĩa bóng, chỉ việc làm cho một thứ đó trở nên tốt đẹp hoặc hấp dẫn hơn bản chất thực sự của .
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The artisans were hired to overgild the wooden statues. (Các nghệ nhân được thuê để mạ vàng cho các bức tượng gỗ.)
    • He tends to overgild his stories, making them more exciting than they really were. (Anh ta xu hướng tô điểm cho những câu chuyện của mình, làm cho chúng trở nên ly kỳ hơn thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (làm đẹp, tô điểm quá mức): Thường dùng để chỉ việc làm cho một sự việc, ý tưởng hoặc mô tả trở nên hào nhoáng, hấp dẫn một cách không cần thiết hoặc thậm chí giả tạo.
    • Politicians sometimes overgild their promises during campaigns. (Các chính trị gia đôi khi tô vẽ quá mức cho những lời hứa của họ trong các chiến dịch tranh cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Gild (v): mạ vàng, thếp vàng (nghĩa cơ bản, không tiền tố "over").
  • Overgilded (adj, quá khứ phân từ): đã được mạ vàng.
  • Overgilt (adj, quá khứ phân từ): đã được mạ vàng (một dạng biến thể khác của "overgilded").
Từ đồng nghĩa
  • Gild: mạ vàng.
  • Adorn: trang trí, tô điểm.
  • Embellish: tô điểm, thêm thắt (thường cho câu chuyện).
Từ trái nghĩa
  • Tarnish: làm xỉn màu, làm ố.
  • Simplify: đơn giản hóa.
  • Strip: lột bỏ, tước bỏ (lớp trang trí).
overgild

The artisan carefully overgilds the wooden picture frame.

ngoại động từ overgilded, overgilt
  1. mạ vàng, thiếp vàng

Từ gần giống