overgovern

/'ouvə'gʌvən/
Học thuật
Thân thiện
overgovern

The mayor tends to overgovern the small town with excessive regulations.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Cai trị quá chặt tay, quản lý quá mức: Hành động của chính phủ hoặc cơ quan quyền lực trong việc áp đặt quá nhiều quy định, luật lệ, sự kiểm soát hoặc can thiệp vào đời sống xã hội, kinh tế hoặc cá nhân, vượt quá mức cần thiết hoặc mong muốn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Some critics argue that the state tends to overgovern its citizens, leaving little room for personal freedom. (Một số nhà phê bình cho rằng nhà nước xu hướng cai trị quá chặt tay đối với công dân, để lại rất ít không gian cho tự do cá nhân.)
    • The new regulations are seen as an attempt to overgovern the industry, stifling innovation. (Các quy định mới được xem một nỗ lực quản lý quá mức ngành công nghiệp, bóp nghẹt sự đổi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overgoverned": bị cai trị/quản lý quá chặt.
    • The citizens felt they were overgoverned by endless bureaucratic procedures. (Người dân cảm thấy họ bị quản lý quá chặt bởi vô số thủ tục hành chính.)
  • "overgoverning" (danh động từ): hành động cai trị/quản lý quá mức.
    • The overgoverning of the market led to unintended economic consequences. (Việc quản lý quá mức thị trường đã dẫn đến những hậu quả kinh tế ngoài ý muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Overgovernment (danh từ): sự cai trị quá chặt, sự quản lý quá mức.
    • The debate centered on the issue of overgovernment versus individual liberty. (Cuộc tranh luận tập trung vào vấn đề sự cai trị quá chặt so với tự do cá nhân.)
  • Overregulated (tính từ): bị điều chỉnh/quy định quá mức (thường dùng trong bối cảnh kinh tế, pháp luật).
    • Many businesses complain about operating in an overregulated environment. (Nhiều doanh nghiệp phàn nàn về việc hoạt động trong một môi trường *bị quy định quá mức.)
Từ đồng nghĩa
  • Micromanage: quản lý vi , kiểm soát từng chi tiết nhỏ.
  • Overregulate: điều chỉnh/quy định quá mức.
  • Overcontrol: kiểm soát quá mức.
Từ trái nghĩa
  • Undergovern: cai trị/quản lý quá lỏng lẻo, thiếu sự quản lý cần thiết.
  • Deregulate: bãi bỏ quy định, tự do hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "overgovern")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "overgovern")

overgovern

The mayor tends to overgovern the small town with excessive regulations.

ngoại động từ
  1. cai trị quá chặt tay

Từ chứa "overgovern"