overhung

/'ouvəhæɳ/
Học thuật
Thân thiện
overhung

The overhung of the roof provides shade for the patio.

Định nghĩa
  1. Động từ (quá khứ quá khứ phân từ của "overhang"):
    • Nhô ra, vươn ra ở phía trên: Chỉ một vật thể nào đó kéo dài ra lửng phía trên một vật thể khác hoặc một không gian.
    • Treo lửng (một cách đe dọa): (Nghĩa bóng) Chỉ một mối đe dọa, sự lo lắng hoặc cảm giác tiêu cực nào đó hiện diện ám ảnh, giống như một vật nặng treo lửng trên đầu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The cliff overhung the narrow beach below. (Vách đá nhô ra phía trên bãi biển hẹp bên dưới.)
    • A sense of dread overhung the entire city before the storm. (Một cảm giác lo sợ treo lửng trên toàn thành phố trước cơn bão.)
    • The balcony is overhung by the roof of the floor above. (Ban công bị nhô ra che phía trên bởi mái nhà của tầng trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như tính từ (thường kết hợp với danh từ): Mô tả một cái đó phần nhô ra phía trên.
    • We sat at an overhung table on the terrace. (Chúng tôi ngồimột chiếc bàn mái che nhô ra trên sân thượng.)
    • The entrance to the cave was overhung with thick vines. (Lối vào hang động bị những dây leo dày đặc che phủ phía trên.)
Biến thể từ gần giống
  • Overhang (động từ nguyên thể): Nhô ra, treo lửng phía trên.
    • The roof overhangs the wall by several feet. (Mái nhà nhô ra khỏi bức tường vài feet.)
  • Overhang (danh từ): Phần nhô ra, độ nhô ra.
    • The overhang of the cliff provided shelter from the rain. (Phần nhô ra của vách đá tạo thành chỗ trú mưa.)
  • Overhanging (tính từ hiện tại phân từ): Đang nhô ra.
    • Beware of the overhanging branches. (Hãy cẩn thận với những cành cây đang nhô ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Project over: Nhô ra phía trên.
  • Loom over: Hiện ra mờ ảo/đe dọa phía trên.
  • Jut out over: Chìa, nhô ra phía trên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "overhung" dạng quá khứ của động từ "overhang" không phrasal verb riêng biệt. Các phrasal verb thường được hình thành từ dạng nguyên thể "overhang".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "overhung".)

overhung

The overhung of the roof provides shade for the patio.

danh từ
  1. phần nhô ra
  2. độ nhô ra (của mái nhà)['ouvə'hæɳ]
động từ overhung
  1. nhô ra ở trên
  2. (nghĩa bóng) treo lửng (một cách đe doạ)

Từ gần giống