overkill
/'ouvəkil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tàn phá quá mức cần thiết để đạt được mục tiêu: Hành động sử dụng nhiều lực lượng, nguồn lực hoặc biện pháp hơn mức cần thiết để đánh bại đối thủ hoặc giải quyết một vấn đề, thường dẫn đến hậu quả hủy diệt không cần thiết.
- Sự thừa thãi, quá đà: Bất kỳ nỗ lực hoặc hành động nào vượt xa mức độ hợp lý hoặc cần thiết để đạt được một kết quả mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Using a nuclear weapon against a small rebel base would be a massive overkill. (Sử dụng vũ khí hạt nhân chống lại một căn cứ phiến quân nhỏ sẽ là một sự tàn phá quá mức cần thiết.)
- Decorating the entire office with balloons for a small meeting is a bit of an overkill. (Trang trí toàn bộ văn phòng bằng bóng bay cho một cuộc họp nhỏ thì hơi quá đà.)
- The marketing campaign had an overkill of advertisements, which annoyed potential customers. (Chiến dịch marketing có quá nhiều quảng cáo, điều này làm khách hàng tiềm năng khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be overkill": được dùng như một vị ngữ để miêu tả một cái gì đó là quá mức cần thiết.
- Sending ten people to fix a leaky faucet is overkill. (Cử mười người đi sửa một vòi nước bị rò rỉ là quá mức cần thiết.)
"an overkill of (something)": một lượng quá nhiều, thừa thãi của một thứ gì đó.
- The design suffered from an overkill of decorative elements. (Thiết kế bị ảnh hưởng bởi một sự thừa thãi của các yếu tố trang trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Overly (adv): quá mức, thái quá (thường đi với tính từ khác, ví dụ: overly complicated - quá phức tạp).
- Excessive (adj): quá mức, thái quá.
- Redundant (adj): thừa thãi, dư thừa.
Từ đồng nghĩa
- Excess: sự thừa thãi, quá mức.
- Surplus: sự dư thừa.
- Superfluity: sự thừa, sự không cần thiết.
Thành ngữ liên quan
- To use a sledgehammer to crack a nut: Dùng biện pháp quá mạnh mẽ và không phù hợp để giải quyết một vấn đề nhỏ (nghĩa tương đương trong tiếng Việt: "Giết gà dùng dao mổ trâu").
- Installing a full security system for a garden shed is like using a sledgehammer to crack a nut. (Lắp đặt một hệ thống an ninh đầy đủ cho một cái nhà kho trong vườn thì giống như giết gà dùng dao mổ trâu.)
danh từ
- khả năng tàn phá quá mức cần thiết để thắng (một nước khác); sự tàn phá quá mức cần thiết để thắng (một nước khác)