overleaf

/'ouvə'li:f/
Học thuật
Thân thiện
overleaf

The data table continues overleaf.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • mặt sau, ở trang sau: Dùng để chỉ vị trí của thông tin nằmmặt sau của tờ giấy đang xem hoặctrang tiếp theo trong một tài liệu.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Please see the diagram overleaf. (Vui lòng xem biểu đồtrang sau.)
    • The full terms and conditions are listed overleaf. (Các điều khoản điều kiện đầy đủ được liệt kêmặt sau.)
    • For more details, turn the page overleaf. (Để biết thêm chi tiết, hãy lật sang trang sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "continued overleaf": được tiếp tụctrang sau.

    • This article is continued overleaf. (Bài viết này được tiếp tụctrang sau.)
  • "as shown overleaf": như được trình bàytrang sau.

    • Complete the form as shown overleaf. (Hãy điền vào mẫu đơn như được trình bàytrang sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Over page: (cụm từ) ở trang sau (cách diễn đạt thông thường hơn).
  • On the reverse side: (cụm từ) ở mặt sau (của một tờ giấy).
Từ đồng nghĩa
  • On the following page: ở trang tiếp theo.
  • On the back: ở mặt sau.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn viết trang trọng, đặc biệt trong các tài liệu hướng dẫn, biểu mẫu, sách, báo cáo hoặc tạp chí.
  • "Overleaf" thường được in ở cuối trang để hướng dẫn người đọc tìm thông tintrang kế tiếp.
overleaf

The data table continues overleaf.

phó từ
  1. mặt sau, ở trang sau

Từ chứa "overleaf"