overlip

overlip

A child with a prominent overlip blows on a dandelion.

Định nghĩa

Danh từ: Môi trên (phần môi nằm phía trên miệng, đối diện với môi dưới).

dụ sử dụng
  • (Một vết sẹo nhỏ có thể thấy trên môi trên của anh ấy.)
  • ( ấy thoa son môi cẩn thận lên môi trên của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "overlip" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả giải phẫu hoặc thẩm mỹ, ít phổ biến hơn "upper lip" trong giao tiếp hàng ngày.
    • The overlip is often more prominent than the lower lip in some facial features. (Môi trên thường nổi bật hơn môi dưới trong một số đặc điểm khuôn mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Upper lip (danh từ): môi trên (từ phổ biến hơn, đồng nghĩa với "overlip").
    • He had a mustache on his upper lip. (Anh ấy ria mép trên môi trên.)
Từ đồng nghĩa
  • Upper lip: môi trên.
  • Superior labium (thuật ngữ y khoa): môi trên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "overlip".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "overlip".)

Từ gần giống