overlap

/'ouvəlæp/
danh từ
  1. sự gối lên nhau
  2. phần đè lên nhau, phần gối lên nhau[,ouvə'læp]
ngoại động từ
  1. lấn lên, gối lên
nội động từ
  1. lấn lên nhau, gối lên nhau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "overlap"

overlap
The two puzzle pieces overlap perfectly on the table.