overlap
/'ouvəlæp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự chồng lấn, sự gối lên nhau: Chỉ tình trạng khi một phần của vật này nằm lên trên và che phủ một phần của vật khác.
- Phần chồng lấn, phần gối lên nhau: Chỉ phần cụ thể của vật thể hoặc khái niệm bị chồng lên hoặc trùng khớp với phần khác.
- Sự trùng lặp (về thời gian, ý tưởng, trách nhiệm): Chỉ sự trùng khớp một phần giữa các khoảng thời gian, lĩnh vực kiến thức, hoặc phạm vi công việc.
Động từ:
- (Ngoại động từ) Chồng lên, gối lên, phủ lên một phần: Hành động đặt một vật sao cho nó che phủ một phần của vật khác.
- (Nội động từ) Chồng lấn lên nhau, gối lên nhau: Xảy ra khi hai hoặc nhiều vật có các phần nằm lên trên nhau.
- (Nội động từ) Trùng lặp, trùng khớp một phần: Dùng khi các sự kiện, đặc điểm, hoặc phạm vi có điểm chung hoặc xảy ra cùng lúc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- There is a significant overlap between the two theories. (Có một sự trùng lặp đáng kể giữa hai học thuyết.)
- The overlap of the tiles should be at least two centimeters. (Phần gối lên nhau của các viên ngói phải ít nhất là hai centimet.)
- We need to avoid any overlap in our work schedules. (Chúng ta cần tránh bất kỳ sự chồng chéo nào trong lịch làm việc.)
Động từ:
- Please overlap the pieces of fabric before sewing them together. (Hãy đặt chồng các mảnh vải lên nhau trước khi khâu chúng lại.)
- The two meetings overlap, so I can't attend both. (Hai cuộc họp bị trùng giờ, vì vậy tôi không thể tham dự cả hai.)
- The roof shingles must overlap to prevent leaks. (Các viên ngói lợp mái phải gối lên nhau để ngăn nước dột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"area of overlap": khu vực/vùng trùng lặp, thường dùng trong các lĩnh vực học thuật hoặc chuyên môn để chỉ phần chung.
- The area of overlap between biology and chemistry is called biochemistry. (Vùng trùng lặp giữa sinh học và hóa học được gọi là hóa sinh.)
"to show overlap with": cho thấy sự trùng lặp với.
- His research shows considerable overlap with earlier studies. (Nghiên cứu của anh ấy cho thấy sự trùng lặp đáng kể với các nghiên cứu trước đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Overlapping (Tính từ): chồng chéo, gối lên nhau.
- We have overlapping interests in classical music. (Chúng tôi có những sở thích trùng lặp về nhạc cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Coincidence (sự trùng hợp), intersection (giao điểm, phần giao nhau), convergence (sự hội tụ).
- Động từ: To coincide (trùng khớp), to cover (che phủ), to overlie (nằm lên trên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Overlap with: Trùng lặp với (ai/việc gì).
- My vacation overlaps with the national holiday. (Kỳ nghỉ của tôi trùng với ngày lễ quốc khánh.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
danh từ
- sự gối lên nhau
- phần đè lên nhau, phần gối lên nhau[,ouvə'læp]
ngoại động từ
- lấn lên, gối lên
nội động từ
- lấn lên nhau, gối lên nhau