overleap
/,ouvə'li:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nhảy qua, vượt qua: Hành động nhảy qua một vật cản hoặc chướng ngại vật.
- Bỏ qua, ngơ đi, bỏ sót: Hành động cố ý không xem xét, không tính đến hoặc bỏ lỡ một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The athlete could overleap the high hurdle with ease. (Vận động viên có thể nhảy qua rào cao một cách dễ dàng.)
- In his haste to finish, he overleaped several important steps in the instructions. (Trong lúc vội vàng hoàn thành, anh ấy đã bỏ qua vài bước quan trọng trong hướng dẫn.)
- We must not overleap the ethical considerations in our pursuit of profit. (Chúng ta không được bỏ qua các cân nhắc về đạo đức trong việc theo đuổi lợi nhuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to overleap oneself": (nghĩa bóng) tự đánh bại bản thân vì đi quá xa hoặc quá tham vọng.
- In his ambition to impress, he overleaped himself and made a critical error. (Trong tham vọng gây ấn tượng, anh ta đã tự hại mình và phạm một sai lầm nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Leap (v): nhảy, bật nhảy.
- Overlook (v): bỏ qua, không chú ý tới (có nghĩa tương tự "overleap" khi chỉ việc bỏ sót).
- Omit (v): lược bỏ, bỏ qua.
Từ đồng nghĩa
- Jump over: nhảy qua.
- Skip: bỏ qua, nhảy cóc.
- Neglect: sao lãng, bỏ mặc.
- Overshoot: vượt quá, đi quá xa (trong một số ngữ cảnh).
Lưu ý sử dụng
- "Overleap" là một từ tương đối trang trọng và ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Trong nhiều trường hợp, người ta thường dùng "jump over" hoặc "leap over" cho nghĩa "nhảy qua", và "skip", "omit", hoặc "overlook" cho nghĩa "bỏ qua".
- Nghĩa "tự đánh bại bản thân" (to overleap oneself) là một cách dùng ẩn dụ và khá hiếm gặp.
ngoại động từ
- nhảy qua, vượt qua
- nhảy cao hơn
- bỏ qua, ngơ đi