overmany
/'ouvə'meni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhiều quá, quá nhiều: Dùng để chỉ số lượng vượt quá mức cần thiết, mong muốn hoặc có thể chấp nhận được. Từ này mang sắc thái nhấn mạnh sự dư thừa, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The manager was overwhelmed by overmany requests. (Người quản lý bị choáng ngợp bởi quá nhiều yêu cầu.)
- She avoids buying overmany groceries to prevent waste. (Cô ấy tránh mua quá nhiều thực phẩm để ngăn ngừa lãng phí.)
- The report was criticized for containing overmany details. (Báo cáo bị chỉ trích vì chứa quá nhiều chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "overmany of": quá nhiều trong số (cái gì đó). Cấu trúc này thường được dùng trước một danh từ xác định.
- Overmany of the proposed changes were rejected. (Quá nhiều trong số những thay đổi được đề xuất đã bị từ chối.)
Biến thể và từ gần giống
- Overmuch (adj/adv): quá nhiều (về mức độ hoặc số lượng, có thể dùng như tính từ hoặc trạng từ).
- He didn't say overmuch about the incident. (Anh ta không nói quá nhiều về sự việc.)
Từ đồng nghĩa
- Excessive: quá mức, thái quá.
- Too many: quá nhiều (cách diễn đạt thông dụng hơn).
- Superfluous: thừa thãi, dư ra.
Lưu ý sử dụng
- "Overmany" là một từ tương đối cổ và trang trọng. Trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "too many" thay thế.
- Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ đứng trước danh từ số nhiều (ví dụ: overmany problems, overmany choices).
tính từ
- nhiều quá