overpaid
/'ouvə'pei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ của "overpay"):
- Trả quá nhiều tiền, trả thù lao quá cao: Hành động trả cho ai đó hoặc cho một dịch vụ một số tiền vượt quá mức giá trị thực tế hoặc mức phổ biến.
- Được trả quá nhiều (dạng bị động): Trạng thái nhận được mức thù lao cao hơn đáng kể so với giá trị công việc hoặc so với mức trung bình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The company realized they had overpaid the contractor by mistake. (Công ty nhận ra họ đã trả quá nhiều tiền cho nhà thầu một cách nhầm lẫn.)
- I think we overpaid for this car; it has too many problems. (Tôi nghĩ chúng ta đã trả quá nhiều cho chiếc xe này; nó có quá nhiều vấn đề.)
- Many people believe that top footballers are grossly overpaid. (Nhiều người tin rằng các cầu thủ bóng đá hàng đầu được trả lương quá cao một cách thái quá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to feel overpaid": cảm thấy mình được trả lương quá cao so với công sức bỏ ra.
- Despite his high salary, he never felt overpaid because of his immense workload. (Bất chấp mức lương cao, anh ấy chưa bao giờ cảm thấy được trả quá tay vì khối lượng công việc khổng lồ của mình.)
"to be seen as overpaid": bị xem là được trả lương quá mức.
- CEOs are often seen as overpaid compared to the average worker. (Các giám đốc điều hành thường bị xem là được trả lương quá cao so với người lao động bình thường.)
Biến thể và từ gần giống
Overpay (động từ nguyên thể): trả quá nhiều.
- Be careful not to overpay for services. (Hãy cẩn thận đừng trả quá nhiều cho các dịch vụ.)
Overpayment (danh từ): sự trả quá tiền, khoản tiền trả thừa.
- The customer received a refund for the overpayment. (Khách hàng đã nhận được khoản hoàn tiền cho số tiền trả thừa.)
Từ đồng nghĩa
- Compensate excessively: đền bù/quá mức.
- Pay too much: trả quá nhiều.
Từ trái nghĩa
- Underpay: trả quá ít, trả thấp hơn mức xứng đáng.
- Shortchange: trả thiếu tiền, gian lận khi trả tiền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "overpaid". Tuy nhiên, động từ gốc "overpay" có thể kết hợp.) - Overpay for something: trả quá nhiều tiền cho thứ gì đó. - We overpaid for the hotel room because we booked at the last minute. (Chúng tôi đã trả quá nhiều cho phòng khách sạn vì đặt vào phút chót.)
ngoại động từ overpaid
- trả quá nhiều, trả thù lao quá cao (ai, việc gì)