overpopulation
/'ouvə,pɔpju'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đông dân quá mức: Tình trạng khi số lượng người sinh sống trong một khu vực vượt quá khả năng đáp ứng về tài nguyên và môi trường của khu vực đó.
- Số dân đông quá: Một con số hoặc tình trạng cụ thể thể hiện mật độ dân số quá cao so với tiêu chuẩn hoặc khả năng chịu đựng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Overpopulation is a major challenge for many developing countries. (Sự đông dân quá mức là một thách thức lớn đối với nhiều quốc gia đang phát triển.)
- The city is struggling with the problems caused by overpopulation. (Thành phố đang vật lộn với những vấn đề do số dân đông quá gây ra.)
- Scientists warn about the environmental impact of overpopulation. (Các nhà khoa học cảnh báo về tác động môi trường của tình trạng đông dân quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the problem of overpopulation": vấn đề dân số quá đông.
- The government is seeking solutions to the problem of overpopulation. (Chính phủ đang tìm kiếm các giải pháp cho vấn đề dân số quá đông.)
"to lead to overpopulation": dẫn đến tình trạng đông dân quá mức.
- Lack of family planning can lead to overpopulation. (Việc thiếu kế hoạch hóa gia đình có thể dẫn đến tình trạng đông dân quá mức.)
Biến thể và từ gần giống
Overpopulated (adj): quá đông dân, có dân số vượt quá mức.
- The region is severely overpopulated. (Khu vực này bị quá đông dân một cách nghiêm trọng.)
Population (n): dân số.
- The population of the country is growing rapidly. (Dân số của đất nước đang tăng lên nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Excessive population: dân số quá mức.
- Population explosion: bùng nổ dân số (nhấn mạnh sự gia tăng đột ngột và nhanh chóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "overpopulation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "overpopulation")
danh từ
- sự đông dân quá
- số dân đông quá