overproud

/'ouvə'praud/
Học thuật
Thân thiện
overproud

A student becomes overproud after receiving a perfect score.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quá kiêu ngạo, quá tự hào: Cảm thấy hoặc thể hiện sự kiêu hãnh, tự hàomức độ thái quá, không phù hợp hoặc gây khó chịu cho người khác. Trạng thái này thường vượt quá giới hạn của sự tự tin lành mạnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was overproud of his minor achievement and wouldn't stop talking about it. (Anh ta quá tự hào về thành tích nhỏ của mình không ngừng nói về .)
    • Her overproud attitude made it difficult for her to make friends. (Thái độ quá kiêu ngạo của ấy khiến khó kết bạn.)
    • The team became overproud after their first victory and underestimated their next opponent. (Đội trở nên quá tự mãn sau chiến thắng đầu tiên đánh giá thấp đối thủ tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overproud of something": quá tự hào về điều đó (một cách tiêu cực).
    • Parents should be careful not to be overproud of their children's talents, as it can put too much pressure on them. (Cha mẹ nên cẩn thận không nên quá tự hào về tài năng của con cái, điều đó có thể gây áp lực quá lớn lên chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Proud (adj): tự hào (mang nghĩa trung tính hoặc tích cực, không thái quá).

    • She is proud of her daughter's graduation. ( ấy tự hào về việc con gái tốt nghiệp.)
  • Arrogant (adj): kiêu ngạo, ngạo mạn (nhấn mạnh sự coi thường người khác, mạnh hơn "overproud").

  • Conceited (adj): tự phụ, tự mãn (tập trung vào ý tưởng quá cao về bản thân).
Từ đồng nghĩa
  • Haughty: kiêu căng, ngạo mạn.
  • Vain: hão huyền, tự phụ (thường về ngoại hình hoặc thành tích).
  • Smug: tự mãn, tự đắc.
Từ trái nghĩa
  • Humble: khiêm tốn.
  • Modest: khiêm nhường.
  • Self-effacing: nhún nhường, không muốn phô trương.
Lưu ý sử dụng
  • "Overproud" thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự tự hào quá mức cần thiết hoặc đáng . khác với "proud" đơn thuần, vốn có thể cảm xúc tích cực.
  • Từ này ít được dùng trong văn nói hàng ngày hơn các từ đồng nghĩa như "arrogant" hay "conceited".
overproud

A student becomes overproud after receiving a perfect score.

tính từ
  1. quá kiêu ngạo, quá tự hào

Từ tương tự