overseen
/'ouvə'si:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (quá khứ phân từ của "oversee"):
- Được trông nom, được giám sát, được giám thị: Chỉ trạng thái của một người, sự việc hoặc quá trình đã được theo dõi, kiểm tra và quản lý cẩn thận bởi một người có trách nhiệm.
- Được quan sát, được theo dõi: Chỉ việc đã được xem xét, theo dõi một cách tổng thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The construction project was overseen by a team of experienced engineers. (Dự án xây dựng đã được giám sát bởi một đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm.)
- Every stage of production must be carefully overseen to ensure quality. (Mọi giai đoạn sản xuất phải được cẩn thận trông nom để đảm bảo chất lượng.)
- The election process was overseen by international observers. (Quá trình bầu cử đã được quan sát bởi các giám sát viên quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be directly overseen by": được trực tiếp giám sát bởi.
- The department is directly overseen by the director. (Phòng ban này được trực tiếp giám sát bởi giám đốc.)
- "a project overseen by": một dự án được giám sát bởi.
- This is a major project overseen by the government. (Đây là một dự án lớn được giám sát bởi chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Oversee (động từ nguyên thể): trông nom, giám sát, quan sát.
- She will oversee the entire operation. (Cô ấy sẽ giám sát toàn bộ hoạt động.)
- Oversaw (quá khứ đơn của "oversee"): đã trông nom, đã giám sát.
- He oversaw the team's progress last year. (Anh ấy đã giám sát tiến độ của nhóm vào năm ngoái.)
- Overseer (danh từ): người giám sát, đốc công.
- The overseer checked the quality of the work. (Người giám sát đã kiểm tra chất lượng công việc.)
Từ đồng nghĩa
- Supervised: được giám sát, được quản lý.
- Monitored: được theo dõi, được giám sát.
- Managed: được quản lý, được điều hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "overseen" vì đây là dạng phân từ. Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ nguyên thể "oversee").
ngoại động từ oversaw, overseen
- trông nom, giám thị
- quan sát