oversewn

/'ouvə'soun/
ngoại động từ oversewed; oversewed; oversewn
  1. may nối vắt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

oversewn
The tailor oversewn the seam for extra strength.