oversewn
/'ouvə'soun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được may nối vắt, được khâu vắt: Mô tả trạng thái của hai mép vải hoặc vật liệu đã được khâu lại với nhau bằng các mũi khâu vắt (các mũi chỉ chéo, liên tiếp chồng lên nhau và kéo hai mép lại gần).
- Phân từ quá khứ của động từ 'oversew':
- Đã được may nối vắt: Dùng để chỉ hành động may nối vắt đã hoàn thành.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ / Phân từ:
- The edges of the blanket were neatly oversewn to prevent fraying. (Các mép của tấm chăn đã được may nối vắt gọn gàng để tránh bị sờn.)
- A strong, oversewn seam is often used in bookbinding. (Đường may khâu vắt chắc chắn thường được sử dụng trong việc đóng sách.)
- Make sure the two pieces are oversewn with close stitches. (Hãy đảm bảo hai mảnh được nối vắt bằng các mũi khâu sát nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như may mặc, thủ công mỹ nghệ, đóng sách hoặc y học (ví dụ: khâu vết thương). Nó nhấn mạnh kỹ thuật khâu cụ thể và độ bền của đường may.
Biến thể và từ gần giống
- Oversew (động từ): may nối vắt, khâu vắt.
- You need to oversew these edges for a clean finish. (Bạn cần may nối vắt các mép này để có đường hoàn thiện sạch sẽ.)
- Overhand stitch (danh từ): mũi khâu vắt, mũi khâu chéo. Đây là tên gọi của kiểu mũi khâu được sử dụng.
- Whipstitch (danh từ/động từ): một cách gọi khác cho kỹ thuật khâu tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Whipped (trong ngữ cảnh "whipped seam"): đã được khâu vắt.
- Overcast (tính từ/động từ): được khâu viền, khâu vắt (thường dùng để chống sờn mép vải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
ngoại động từ oversewed; oversewed; oversewn
- may nối vắt