oversensitive
/'ouvə'sensitiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quá nhạy cảm: Dễ bị tổn thương, xúc động hoặc phản ứng mạnh mẽ một cách thái quá trước những lời nói, hành động hoặc tình huống mà người khác có thể cho là bình thường hoặc không đáng kể. Tính từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu kiên cường về mặt cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is oversensitive to criticism. (Anh ấy quá nhạy cảm với những lời chỉ trích.)
- Don't be so oversensitive; it was just a joke. (Đừng quá nhạy cảm như vậy; đó chỉ là một trò đùa thôi.)
- Her oversensitive nature makes it difficult to give her honest feedback. (Bản tính quá nhạy cảm của cô ấy khiến việc đưa ra phản hồi trung thực trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be oversensitive about something": quá nhạy cảm về một vấn đề cụ thể.
- She is oversensitive about her appearance. (Cô ấy quá nhạy cảm về ngoại hình của mình.)
"oversensitive to the point of...": nhạy cảm đến mức...
- He is oversensitive to the point of taking everything personally. (Anh ấy nhạy cảm đến mức coi mọi thứ là sự xúc phạm cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Oversensitivity (danh từ): sự quá nhạy cảm.
- His oversensitivity often leads to misunderstandings. (Sự quá nhạy cảm của anh ấy thường dẫn đến hiểu lầm.)
Hypersensitive (tính từ): cực kỳ nhạy cảm (có thể dùng trong cả y học và cảm xúc, nghĩa mạnh hơn 'oversensitive').
- The patient has hypersensitive skin. (Bệnh nhân có làn da cực kỳ nhạy cảm.)
Từ đồng nghĩa
- Thin-skinned: dễ bị tổn thương, mỏng manh.
- Touchy: dễ nổi nóng, dễ bị chạm nọc.
Từ trái nghĩa
- Thick-skinned: da mặt dày, ít bị ảnh hưởng bởi chỉ trích.
- Insensitive: vô cảm, thờ ơ.
- Stoic: trầm tĩnh, kiên cường trước khó khăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'oversensitive')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'oversensitive')