oversensitive

/'ouvə'sensitiv/
Học thuật
Thân thiện
oversensitive

She felt oversensitive to the slightest criticism.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quá nhạy cảm: Dễ bị tổn thương, xúc động hoặc phản ứng mạnh mẽ một cách thái quá trước những lời nói, hành động hoặc tình huống người khác có thể cho bình thường hoặc không đáng kể. Tính từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu kiên cường về mặt cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is oversensitive to criticism. (Anh ấy quá nhạy cảm với những lời chỉ trích.)
    • Don't be so oversensitive; it was just a joke. (Đừng quá nhạy cảm như vậy; đó chỉ một trò đùa thôi.)
    • Her oversensitive nature makes it difficult to give her honest feedback. (Bản tính quá nhạy cảm của ấy khiến việc đưa ra phản hồi trung thực trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be oversensitive about something": quá nhạy cảm về một vấn đề cụ thể.

    • She is oversensitive about her appearance. ( ấy quá nhạy cảm về ngoại hình của mình.)
  • "oversensitive to the point of...": nhạy cảm đến mức...

    • He is oversensitive to the point of taking everything personally. (Anh ấy nhạy cảm đến mức coi mọi thứ sự xúc phạm cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Oversensitivity (danh từ): sự quá nhạy cảm.

    • His oversensitivity often leads to misunderstandings. (Sự quá nhạy cảm của anh ấy thường dẫn đến hiểu lầm.)
  • Hypersensitive (tính từ): cực kỳ nhạy cảm (có thể dùng trong cả y học cảm xúc, nghĩa mạnh hơn 'oversensitive').

    • The patient has hypersensitive skin. (Bệnh nhân làn da cực kỳ nhạy cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Thin-skinned: dễ bị tổn thương, mỏng manh.
  • Touchy: dễ nổi nóng, dễ bị chạm nọc.
Từ trái nghĩa
  • Thick-skinned: da mặt dày, ít bị ảnh hưởng bởi chỉ trích.
  • Insensitive: vô cảm, thờ ơ.
  • Stoic: trầm tĩnh, kiên cường trước khó khăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'oversensitive')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'oversensitive')

oversensitive

She felt oversensitive to the slightest criticism.

tính từ
  1. quá nhạy cảm

Từ tương tự